Sách Understanding Idioms For IELTS Speaking PDF tải FREE

Sách Understanding Idioms For IELTS Speaking PDF tải FREE

Sách Understanding Idioms For IELTS Speaking PDF tải FREE là một trong những đáng đọc và tham khảo. Hiện Sách Understanding Idioms For IELTS Speaking PDF tải FREE đang được SkyLead chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Nhấn nút Tải PDF ngay ở bên dưới để tải Sách Understanding Idioms For IELTS Speaking PDF tải FREE về máy của bạn nhé!

Mô tả sách / Tài liệu

Để giúp bạn có cái nhìn sơ lược và làm quen trước với nội dung, đội ngũ biên tập của chúng tôi đã trích dẫn một phần nhỏ từ cuốn sách ngay bên dưới. Nếu bạn muốn đọc toàn bộ tác phẩm này, hãy nhấp vào nút “Tải PDF ngay” ở phía trên để tải về bản tiếng Việt đầy đủ hoàn toàn miễn phí nhé!

@skyleadvn

Đừng để bài nói Speaking bị “nhạt” và thiếu tự nhiên! 🥱 Nâng trình ngay với bộ Idioms cực chất dành riêng cho Level B2-C1. Sách trình bày đẹp, giải thích siêu kỹ từ ZIM Academy. Tải về cày ngay để bứt phá band điểm thôi! 📚✨ 👉 NHẤN VÀO LINK Ở COMMENT ĐỂ TẢI MIỄN PHÍ NHÉ! 👇 #IELTSSpeaking #StudyWithMe #TuHocIELTS #IdiomsForIELTS #TikTokHocTap

♬ âm thanh gốc – SkyLead – SkyLead

Idioms (thành ngữ) trong IELTS Speaking

Idioms (thành ngữ) được sử dụng rất nhiều không chỉ trong tiếng Anh mà còn ở những ngôn ngữ khác. Trung bình ước tính có trên 25.000 thành ngữ trong tiếng Anh, trong số đó có một lượng thành ngữ phổ biến được sử dụng với tần suất lớn trong nhiều bối cảnh và mục đích giao tiếp khác nhau.

Việc hiểu ý nghĩa và cách sử dụng các thành ngữ đúng sẽ giúp người học phát triển khả năng nghe hiểu cũng như kỹ năng giao tiếp tiếng Anh lưu loát và tự nhiên hơn. Trong bài thi IELTS Speaking, việc sử dụng thành ngữ còn có ý nghĩa trong việc cải thiện điểm số ở tiêu chí Lexical Resource (một trong bốn tiêu chí cấu thành nên điểm kỹ năng Nói).

Tuy vậy, phần lớn người học đều phải đối mặt với hai thử thách lớn khi học cách sử dụng thành ngữ tiếng Anh, đó là không biết nên ưu tiên học những thành ngữ nào và không có phương pháp học phù hợp. Những vấn đề này xuất phát từ sự đa dạng của tình huống, câu hỏi trong bài thi cũng như đặc tính vốn có của thành ngữ tiếng Anh.

Cụ thể, nghĩa của một thành ngữ không được cấu thành từ nghĩa đen của từng từ đơn lẻ. Ví dụ, người học khó có thể “đoán” được ý nghĩa của một thành ngữ nếu chỉ dựa vào nghĩa của các từ tạo nên nó. Ví dụ, sheep mang nghĩa “con cừu”, black mang nghĩa “có màu đen”, nhưng cụm từ black sheep lại không mang nghĩa “con cừu đen” mà là chỉ những người khác biệt, lạc lõng so với cộng đồng.

Để giải quyết vấn đề lựa chọn và phương pháp học thành ngữ sử dụng trong bài thi IELTS Speaking, sản phẩm Understanding Idioms for IELTS Speaking hệ thống 99 thành ngữ hữu dụng theo 9 mục đích giao tiếp khác nhau:

  • Feelings
  • People
  • Situations
  • Actions
  • Opinion
  • Work & Study
  • Attitude
  • Ways of Speaking
  • Objects & Events

Mỗi thành ngữ sẽ được minh họa bằng hình ảnh, so sánh sự khác nhau trong sắc thái với những từ gần nghĩa và đặt trong các văn cảnh sử dụng thực tế. Điều này sẽ giúp người học hiểu sâu ý nghĩa, cải thiện khả năng ghi nhớ và ứng dụng thành ngữ để trả lời các câu hỏi trong bài thi IELTS Speaking.

Sách Understanding Idioms For IELTS Speaking PDF tải FREE

Phân biệt “On cloud nine” và “Happy”

“On cloud nine” và “happy” đều liên quan đến trạng thái tinh thần tích cực, nhưng có một số khác biệt giữa hai cụm từ này.

On cloud nine

“On cloud nine” là một cách miêu tả cảm xúc hạnh phúc, sung sướng, vui mừng hoặc hãnh diện cực kỳ mạnh mẽ và cụ thể hơn. Nó gắn với các sự kiện cụ thể hoặc một thành tựu nào đó mang lại cảm giác hưng phấn, chẳng hạn như giành chiến thắng trong một cuộc thi, nhận được tin tức tốt, hay đang yêu.

Happy

“Happy” là một thuật ngữ tổng quát để miêu tả trạng thái tích cực của tinh thần. Nó có thể ám chỉ đến nhiều loại cảm xúc khác nhau, chẳng hạn như hài lòng hoặc sự vui vẻ. Tuy vậy, nó không gợi đến một cảm giác hạnh phúc mãnh liệt như “on cloud nine”.

Tóm lại, “on cloud nine” được sử dụng để miêu tả cảm giác hạnh phúc, sung sướng, vui mừng hoặc hãnh diện cực kỳ mạnh mẽ và cụ thể hơn, trong khi “happy” là từ mang tính tổng quát để miêu tả trạng thái tinh thần tích cực.


Ví dụ minh họa:

After months of hard work, Sarah was on cloud nine / happy to receive the promotion she had been hoping for.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, Sarah cảm thấy sung sướng tột độ / hạnh phúc khi được thăng tiến lên vị trí mà cô ấy hằng mong muốn.

On cloud nine:
Cụm từ này có thể được sử dụng để miêu tả cảm giác hưng phấn và vui mừng của Sarah khi nhận được lời thăng chức. Nó ngụ ý rằng cô đang trải qua một cảm giác hạnh phúc vô cùng mãnh liệt và cảm xúc, như thể cô đang bay lượn trên mây.

Ví dụ: “Sau khi nhận được lời thăng chức, Sarah rất hạnh phúc và cảm thấy sung sướng – cô không thể ngừng cười và mừng cùng bạn bè và gia đình.”

Happy:
Từ này có thể được sử dụng để miêu tả trạng thái tổng quát của Sarah sau khi nhận được lời thăng chức. Nó ngụ ý rằng cô cảm thấy những cảm xúc tích cực và hài lòng với kết quả đạt được, nhưng nó không ngụ ý đến một cảm giác hạnh phúc mãnh liệt hay cực độ.

Ví dụ: “Sarah rất vui mừng khi nhận được lời thăng chức – đây là một sự công nhận xứng đáng với sự nỗ lực và tận tâm của cô ấy.”


Tình huống hội thoại minh họa

Tình huống 1

Mark: Congratulations on winning the race! How are you feeling right now?
Mark: Chúc mừng anh đã chiến thắng cuộc đua! Anh đang cảm thấy thế nào?

John: I feel like I’m on cloud nine right now. I’ve been training so hard for many years and I think all of my hard work has led to this moment.
John: Tôi cảm thấy như đang bay trên mây vậy. Tôi đã tập luyện chăm chỉ trong nhiều năm và tôi nghĩ tất cả những nỗ lực của tôi đã dẫn đến khoảnh khắc này.

Mark: Wow! Everybody could see how excited you were when you crossed the finish line.
Mark: Tất cả mọi người đều thấy được niềm hạnh phúc của anh khi anh vượt qua vạch đích.

John: Yes, it was definitely one of the best moments of my life!
John: Đúng vậy, đó là một trong những khoảnh khắc tuyệt vời nhất của cuộc đời tôi!


Tình huống 2

John: Hey, have you heard the news? Sarah just got accepted into her top choice college!
John: Này, cậu nghe tin gì chưa? Sarah vừa được nhận vào trường đại học mơ ước đó!

Mark: Wow, that’s amazing! She must be on cloud nine right now.
Mark: Chà! Quá tuyệt vời! Cô ấy chắc chắn đang rất vui sướng đấy.

John: You bet! She worked so hard to get into that school and now her dreams have finally come true.
John: Đúng vậy! Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vào trường đó và giờ đây giấc mơ của cô ấy đã thành hiện thực.

Dưới đây là toàn bộ nội dung trong các hình ảnh bạn đã cung cấp:

Phân biệt “On cloud nine” và “Happy”

“On cloud nine” và “happy” đều liên quan đến trạng thái tinh thần tích cực, nhưng có một số khác biệt giữa hai cụm từ này.

On cloud nine
“On cloud nine” là một cách miêu tả cảm xúc hạnh phúc, sung sướng, vui mừng hoặc hào hứng một cách cực kỳ mạnh mẽ và cụ thể hơn. Nó ngụ ý rằng ai đó đang trải qua một cảm giác hạnh phúc vô cùng mạnh mẽ, như thể họ đang bay lượn trên mây. Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả một sự kiện cụ thể hoặc một thành tựu nào đó mang lại cho người đó cảm giác hưng phấn, chẳng hạn như giành chiến thắng trong một cuộc thi, nhận được tin tức tốt, hay đang yêu.

Happy
Trong khi đó, “happy” là một thuật ngữ tổng quát để miêu tả trạng thái tích cực của tinh thần. Nó có thể ám chỉ đến nhiều loại cảm xúc tích cực khác nhau, chẳng hạn như sự hài lòng hoặc sự vui vẻ. Tuy nhiên, nó không ngụ ý đến một cảm giác hạnh phúc mạnh mẽ hay cực độ như “on cloud nine”.

Tóm lại, “on cloud nine” được sử dụng để miêu tả một cảm giác hạnh phúc, sung sướng, vui mừng hoặc hào hứng một cách cực kỳ mạnh mẽ và cụ thể hơn, trong khi “happy” là một thuật ngữ tổng quát để miêu tả trạng thái tích cực của tinh thần.

Ví dụ minh họa sự khác nhau giữa “on cloud nine” và “happy”

After months of hard work, Sarah was on cloud nine / happy to receive the promotion she had been hoping for.Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, Sarah cảm thấy sung sướng tột độ / hạnh phúc khi được thăng tiến lên vị trí mà cô ấy hằng mong muốn.

On cloud nine: Cụm từ này có thể được sử dụng để miêu tả cảm giác hưng phấn và vui mừng của Sarah khi nhận được lời thăng chức. Nó ngụ ý rằng cô đang trải qua một cảm giác hạnh phúc vô cùng mạnh mẽ và cảm xúc, như thể cô đang bay lượn trên mây. Ví dụ: “Sau khi nhận được lời thăng chức, Sarah rất hạnh phúc và cảm thấy sung sướng – cô không thể ngừng cười và ăn mừng cùng bạn bè và gia đình.”

Happy: Từ này có thể được sử dụng để miêu tả trạng thái tổng quát của Sarah sau khi nhận được lời thăng chức. Nó ngụ ý rằng cô đang cảm thấy những cảm xúc tích cực và hài lòng với kết quả đạt được, nhưng có thể không ngụ ý đến một cảm giác hạnh phúc mạnh mẽ hay cực độ. Ví dụ: “Sarah rất vui mừng khi nhận được lời thăng chức – đây là một sự công nhận xứng đáng với sự nỗ lực và tận tâm của cô.”

10 | ZIM


“On cloud nine” trong ngữ cảnh thực tế

Tình huống 1:

Mark: Congratulations on winning the race! How are you feeling right now?
Mark: Chúc mừng anh đã chiến thắng cuộc đua! Anh đang cảm thấy thế nào?

John: I feel like I’m on cloud nine right now. I’ve been training so hard for many years and I think all of my hard work has led to this moment. And when I finally crossed that finish line, it was just the most magical feeling I’ve ever experienced.
John: Tôi cảm thấy như đang bay trên mây vậy. Tôi đã tập luyện chăm chỉ trong nhiều năm và tôi nghĩ tất cả những nỗ lực của tôi đã dẫn đến khoảnh khắc này. Khi tôi vượt qua vạch đích, đó là cảm giác thần kỳ nhất mà tôi từng trải qua.

Mark: Wow! Everybody could see how excited you were when you crossed the finish line.
Mark: Wow! Tất cả mọi người đều thấy được niềm hạnh phúc của anh khi anh vụt qua vạch đích.

John: Yes, it was definitely one of the best moments of my life!
John: Đúng vậy, đó là một trong những khoảnh khắc tuyệt vời nhất của cuộc đời tôi!

Mark: Well, I could speak for everyone here today that you definitely earned it. Congratulations once again!
Mark: Vâng, tôi nghĩ thay mặt mọi người ở đây hôm nay rằng anh chắc chắn xứng đáng với thành công ngày hôm nay. Xin chúc mừng anh một lần nữa!

Tình huống 2:

John: Hey, have you heard the news? Sarah just got accepted into her top choice college!
John: Hey, anh có nghe tin gì chưa? Sarah vừa được nhận vào trường đại học mà cô ấy mong muốn nhất!

Mark: Wow, that’s amazing! She must be on cloud nine right now.
Mark: Chà! Quá tuyệt vời! Cô ấy chắc chắn đang rất vui sướng đấy.

John: You bet! She worked so hard to get into that school and now her dreams have finally come true. I still remember the joy when I got my acceptance letter a few years back. She must be feeling the same! I’m so happy for her.
John: Đúng vậy! Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vào trường đó và giờ đây giấc mơ của cô ấy đã thành hiện thực. Tôi vẫn nhớ niềm vui của mình khi nhận được thư chấp nhận của trường đại học vài năm trước. Cô ấy chắc hẳn cũng đang cảm thấy như vậy! Tôi rất vui mừng cho cô ấy.

Mark: It’s such a great feeling to accomplish something you’ve been striving for.
Mark: Thật tuyệt vời khi đạt được một mục tiêu mà bạn đã nỗ lực từ lâu.

John: Yeah, it really is. I still remember the joy when I got my acceptance letter. She must be feeling the same!
John: Đúng vậy. Tôi vẫn nhớ niềm vui sướng khi tôi nhận được lá thư chấp nhận vào trường. Cô ấy chắc chắn cũng đang có cảm giác tương tự.

Mark: I can imagine. It’s such a big achievement and it makes all the hard work worth it.
Mark: Tôi có thể tưởng tượng ra. Đó là một thành tựu lớn và nó khiến tất cả những nỗ lực trước đó đều trở nên đáng giá.

John: Exactly. I’m so happy for Sarah, she deserves it.
John: Chính xác. Tôi rất vui cho Sarah, cô ấy xứng đáng nhận được điều đó.

11 | ZIM


Bài tập vận dụng:

Xác định tình huống phù hợp để sử dụng thành ngữ “on cloud nine” để miêu tả cảm xúc.

Tình huốngYesNo
TH 1: Maria just found out that she won a scholarship to study abroad.
TH 2: John got a promotion at work and is now the new manager of his department.
TH 3: Lisa just broke up with her boyfriend and is feeling sad and upset.
TH 4: Mark just won a gold medal in the national gymnastics competition.
TH 5: Rachel received a polite gesture from her neighbor.

Với mỗi tình huống có thể sử dụng “on cloud nine”, mở rộng tình huống đó bằng 2-3 câu, trong đó có sử dụng thành ngữ “on cloud nine”.

12 | ZIM