Tải FREE tài liệu Bài Tập Tuần 1 Chuyên Đề Thì Động Từ PDF

Tải FREE tài liệu Bài Tập Tuần 1 Chuyên Đề Thì Động Từ PDF

Tải FREE tài liệu Bài Tập Tuần 1 Chuyên Đề Thì Động Từ PDF là một trong những đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE tài liệu Bài Tập Tuần 1 Chuyên Đề Thì Động Từ PDF đang được SkyLead chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Nhấn nút Tải PDF ngay ở bên dưới để tải Tải FREE tài liệu Bài Tập Tuần 1 Chuyên Đề Thì Động Từ PDF về máy của bạn nhé!

Mô tả sách / Tài liệu

Để giúp bạn có cái nhìn sơ lược và làm quen trước với nội dung, đội ngũ biên tập của chúng tôi đã trích dẫn một phần nhỏ từ cuốn sách ngay bên dưới. Nếu bạn muốn đọc toàn bộ tác phẩm này, hãy nhấp vào nút “Tải PDF ngay” ở phía trên để tải về bản tiếng Việt đầy đủ hoàn toàn miễn phí nhé!

@skyleadvn

Mất gốc phần THÌ tiếng Anh thì lưu ngay bảng này của cô Trang Anh nhé! 🧠✨ Tóm tắt cực gọn từ Công thức, Cách dùng đến Dấu hiệu nhận biết. Cày hết bộ này đảm bảo không bao giờ nhầm lẫn nữa. Lưu về máy để ẵm trọn điểm ngữ pháp thôi anh em ơi! 🚀💎 👉 LINK TẢI TRỌN BỘ PDF MÌNH ĐỂ DƯỚI COMMENT NHA! 👇 #CoTrangAnh #ThiDongTu #NguPhapTiengAnh #OnThiTHPTQG #LearnOnTikTok

♬ suara asli – ezra – ezra

1. Giới Thiệu Tổng Quan và Phạm Vi Nội Dung (General Introduction and Content Scope)

Tài liệu “Chuyên đề Ngữ pháp 7” được biên soạn bởi Cô Trang Anh là một tập hợp các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cốt lõi, tập trung vào 3 chuyên đề lớn và quan trọng nhất trong tiếng Anh học thuật và luyện thi: Thì Động từ (Tenses), Sự Hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ (Subject-Verb Agreement), và Dạng của Động từ theo sau (Gerunds and Infinitives). Tài liệu này được thiết kế một cách cô đọng, hệ thống hóa cao độ, biến các quy tắc phức tạp thành các bảng biểu, công thức rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ôn tập chuyên sâu và giải quyết các dạng bài tập khó.

1.1. Cấu Trúc Bố Cục

Tài liệu được chia thành 3 phần chính, tương ứng với các tuần học tập trung:

  • Tuần 1: Chuyên đề 12 Thì Động từ (từ trang 1 đến trang 3).
  • Tuần 2: Chuyên đề Sự Phối Thì (Tense Coordination) (từ trang 4 đến trang 5).
  • Tuần 3: Chuyên đề Sự Hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từDanh Động từ/Động từ Nguyên mẫu (từ trang 6 đến trang 10).

1.2. Mục Tiêu Sư Phạm

Mục tiêu của tài liệu không chỉ là liệt kê mà là hệ thống hóa toàn bộ kiến thức ngữ pháp nền tảng. Nó cung cấp đồng thời 4 yếu tố cho mỗi thì: Tên thì, Cách dùng, Công thức, và Từ nhận biết. Phương pháp trình bày theo bảng giúp người học dễ dàng đối chiếu, so sánh và nắm bắt sự khác biệt tinh tế giữa 12 thì, một thách thức lớn đối với đa số học sinh.

2. Phân Tích Chuyên Sâu 12 Thì Động Từ (In-depth Analysis of 12 Verb Tenses)

Chuyên đề về thì động từ là phần nền tảng, được trình bày một cách khoa học, chia thành 4 nhóm chính: Hiện tại, Quá khứ, Tương lai, và Hoàn thành Tiếp diễn.

2.1. Nhóm Thì Đơn (Simple Tenses)

Nhóm này bao gồm 3 thì cơ bản, thiết yếu nhất: Hiện tại Đơn, Quá khứ Đơn và Tương lai Đơn.

  • 2.1.1. Thì Hiện tại Đơn (Present Simple):
    • Cách dùng: Được định nghĩa bằng 5 cách dùng rõ ràng, bao gồm diễn tả hành động thường xuyên, thói quen, thời gian biểu, sự thật/chân lý, và bình phẩm/nghề nghiệp. Sự phân chia cụ thể này giúp người học tránh nhầm lẫn với Thì Hiện tại Tiếp diễn.
    • Công thức: Phân biệt rõ ràng giữa động từ thường (V, V-s/es) và động từ to be (am, is, are).
    • Từ nhận biết: Liệt kê các trạng từ tần suất từ seldom/rarely/hardly (hầu như không) đến always/constantly (luôn luôn).
  • 2.1.2. Thì Quá khứ Đơn (Past Simple):
    • Cách dùng: Tập trung vào hành động đã chấm dứt trong quá khứ, hành động nối tiếp nhau, và hồi ức/kỉ niệm. Đây là sự phân biệt rõ ràng so với Thì Hiện tại Hoàn thành (không còn liên quan tới hiện tại).
    • Công thức: Sử dụng động từ cột 2 hoặc V-ed. Công thức phủ định và nghi vấn được phân biệt rõ giữa động từ thường (did) và to be (was/were).
    • Từ nhận biết: ago, last, yesterday, in + mốc thời gian quá khứ.
  • 2.1.3. Thì Tương lai Đơn (Future Simple):
    • Cách dùng: Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, dự đoán, và lời hứa.
    • Công thức: Đơn giản với S + will + V(bare).
    • Từ nhận biết: tomorrow, next, soon, in + khoảng thời gian.

2.2. Nhóm Thì Tiếp Diễn (Continuous Tenses)

Nhóm này nhấn mạnh vào tính chất đang xảy ra của hành động tại một thời điểm xác định.

  • 2.2.1. Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous):
    • Cách dùng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hành động có kế hoạch trong tương lai, sự thay đổi thói quen, và sự ca thán (always + V-ing). Sự bổ sung các cách dùng tương lai có kế hoạchca thán là điểm nhấn quan trọng.
  • 2.2.2. Thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous):
    • Cách dùng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào.
    • Từ nhận biết: Được xác định rõ bằng giờ + trạng từ quá khứ hoặc at this/that time + trạng từ quá khứ.
  • 2.2.3. Thì Tương lai Tiếp diễn (Future Continuous):
    • Cách dùng: Diễn tả hành động đang diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào. Sự phân biệt rõ ràng hành động xen vào chia ở Hiện tại Đơn là cần thiết.

2.3. Nhóm Thì Hoàn Thành (Perfect Tenses)

Nhóm này tập trung vào tính chất hoàn tất của hành động tại một mốc thời gian.

  • 2.3.1. Thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect):
    • Cách dùng: Diễn tả 6 trường hợp cụ thể: không rõ thời gian, lặp đi lặp lại nhiều lần, để lại dấu hiệu/hậu quả ở hiện tại, trải nghiệm, và kéo dài tới hiện tại. Cách dùng kéo dài tới hiện tại đặc biệt quan trọng, phân biệt rõ với Quá khứ Đơn.
    • Từ nhận biết: Liệt kê đầy đủ các từ phổ biến như for, since, ever, never, so far, recently, lately, before, up to now/present/until now, yet, just, already.
  • 2.3.2. Thì Quá khứ Hoàn thành (Past Perfect):
    • Cách dùng: Diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành trước hành động khác trong quá khứ.
    • Từ nhận biết: Tập trung vào before/by the time (trước Quá khứ Đơn, sau Quá khứ Hoàn thành) và After (trước Quá khứ Đơn, sau Quá khứ Hoàn thành).
  • 2.3.3. Thì Tương lai Hoàn thành (Future Perfect):
    • Cách dùng: Diễn tả hành động sẽ được hoàn thành trước khi hành động khác xảy đến trong tương lai.
    • Từ nhận biết: by + trạng từ của tương lai (ví dụ: by next week).

2.4. Nhóm Thì Hoàn Thành Tiếp Diễn (Perfect Continuous Tenses)

Nhóm này nhấn mạnh vào khoảng thời gian và tính liên tục của hành động.

  • 2.4.1. Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn: Nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động kéo dài từ quá khứ tới hiện tại.
  • 2.4.2. Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn: Nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động đã xảy ra và kết thúc trước một hành động quá khứ khác.
  • 2.4.3. Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn: Nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động sẽ đang xảy ra và kết thúc trước hành động tương lai khác.

3. Phân Tích Chuyên Đề Sự Phối Thì (Analysis of Tense Coordination)

Chuyên đề phối thì được trình bày xuất sắc, hệ thống hóa các quy tắc phức tạp xoay quanh 6 liên từ/trạng từ chính (WHEN, AS SOON AS, SINCE, BY, AT THIS/THAT TIME, BY THE TIME, AFTER, BEFORE, UNTIL/TILL). Sự phân loại theo các trường hợp xảy ra trong Quá khứTương lai là rất có giá trị.

3.1. Phân Tích Sự Phối Hợp với WHEN

  • 3.1.1. Hành động Nối tiếp nhau: Khi WHEN diễn tả 2 hành động xảy ra liên tiếp, cả 2 vế đều chia thì Đơn (Quá khứ Đơn/Hiện tại Đơn). Quy tắc này được áp dụng nhất quán cho cả Quá khứ và Tương lai.
  • 3.1.2. Hành động Xen vào: Khi WHEN diễn tả hành động đang xảy ra thì bị hành động khác xen vào, vế đang xảy ra chia Tiếp diễn, vế xen vào chia Đơn. Đây là một trong những quy tắc phối thì cơ bản và quan trọng nhất.
  • 3.1.3. Hành động Xảy ra Xong Trước: Khi WHEN diễn tả hành động xảy ra xong trước hành động khác, vế xảy ra trước chia Hoàn thành, vế xảy ra sau chia Đơn. Sự phối hợp giữa Quá khứ Hoàn thành và Quá khứ Đơn là vô cùng phổ biến trong các bài thi.

3.2. Phân Tích Sự Phối Hợp với BY, BY THE TIME, AFTER, BEFORE

Các cấu trúc này liên quan đến các hành động hoàn thành trước một mốc hoặc hành động khác.

  • 3.2.1. Cấu trúc BY: BY + trạng từ Quá khứ/Tương lai luôn đi kèm với thì Hoàn thành (Quá khứ Hoàn thành/Tương lai Hoàn thành). Ví dụ, By last month đi với Quá khứ Hoàn thành, By next month đi với Tương lai Hoàn thành.
  • 3.2.2. Cấu trúc BY THE TIME: Khác với BY, BY THE TIME là một liên từ, nối 2 mệnh đề. Mệnh đề BY THE TIME luôn chia Đơn (Quá khứ Đơn/Hiện tại Đơn), mệnh đề còn lại chia Hoàn thành (Quá khứ Hoàn thành/Tương lai Hoàn thành). Sự phân biệt này là cực kỳ quan trọng.
  • 3.2.3. Cấu trúc AFTER/BEFORE: Quy tắc trước chia hoàn thành, sau chia đơn được áp dụng nhất quán. Mệnh đề AFTER (sau khi) đi với thì Hoàn thành, mệnh đề BEFORE (trước khi) đi với thì Đơn. Điều này cũng được mở rộng cho trường hợp Tương lai: AFTER + Hiện tại Hoàn thành, vế còn lại Hiện tại Đơn.

4. Phân Tích Chuyên Đề Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ và Động Từ (Analysis of Subject-Verb Agreement)

Đây là chuyên đề chi tiết nhất, hệ thống hóa các trường hợp đặc biệt khiến học sinh dễ mắc lỗi. Tài liệu đã phân loại rõ ràng thành 3 nhóm động từ: số ít (V-số ít), số nhiều (V-số nhiều), và chia theo chủ ngữ (V-chia theo).

4.1. Trường Hợp Động Từ Chia Số Ít (V-singular)

Tài liệu liệt kê ít nhất 10 trường hợp Chủ ngữ luôn đi với Động từ số ít.

  • 4.1.1. Danh từ Đặc biệt có s: Các danh từ có hình thức số nhiều nhưng ý nghĩa số ít (tên môn học như Physics, Mathematics; tên môn thể thao như Billiards, Athletics; tên căn bệnh như Measles, Mumps).
  • 4.1.2. Danh từ Không đếm được/Đại lượng: Chủ ngữ là danh từ không đếm được, hoặc các đại lượng chỉ thời gian, khoảng cách, tiền bạc, sự đo lường (Two months, A great deal of money).
  • 4.1.3. Khởi đầu câu đặc biệt: Chủ ngữ là Each, Every, Many a , To infinitive hoặc Ving , hoặc là Mệnh đề danh từ.
  • 4.1.4. Danh từ Tập hợp/Tựa đề: Chủ ngữ là tựa đề phim/sách (Tom and Jerry) hoặc tên các quốc gia/thành phố (The United States).

4.2. Trường Hợp Động Từ Chia Số Nhiều (V-plural)

Bao gồm các danh từ luôn tồn tại ở dạng đôi/cặp (scissors, trousers), các danh từ không có s nhưng dùng số nhiều (People, Police, Children), và Both S1 and S2.

4.3. Trường Hợp Động Từ Chia Linh Hoạt (Flexible Agreement)

Đây là phần phức tạp nhất, nơi động từ chia theo 2 cách hoặc theo danh từ gần nhất.

  • 4.3.1. Chia theo Chủ ngữ Gần nhất: Áp dụng cho các cấu trúc either…or, neither…nor, not only…but also, …or…, …nor…, not…but… Động từ luôn chia theo danh từ đứng gần nó nhất (chủ ngữ thứ 2).
  • 4.3.2. Chia theo Danh từ Đầu tiên: Áp dụng cho các danh từ nối nhau bằng as well as, with, together with, along with, accompanied by. Động từ chia theo danh từ đứng đầu tiên.
  • 4.3.3. Danh từ Tập hợp (Collective Nouns): Các từ như family, staff, team, committee. Động từ chia số ít nếu chỉ tính chất của tập thể đó như 1 đơn vị (The family is very conservative), và số nhiều nếu chỉ hành động của từng thành viên (The family are having breakfast).
  • 4.3.4. Cấu trúc A/The number of: A number of (một số) đi với V-số nhiều, còn The number of (con số) đi với V-số ít.

4.4. Chuyên đề Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu (Gerunds and Infinitives)

Tài liệu cung cấp 22 cấu trúc động từ đi với V-ing29 cấu trúc động từ đi với To V.

  • V-ing (Danh động từ): Danh sách bao gồm các động từ chỉ sự tránh né (avoid, deny), sự thừa nhận (admit, recall), sở thích/ghét (enjoy, fancy, hate), và các cụm từ cố định (be busy doing st, spend time doing st, look forward to doing st), với tổng cộng 32 mục được liệt kê.
  • To-V (Động từ Nguyên mẫu): Danh sách bao gồm các động từ chỉ sự mong muốn/dự định (intend, expect, hope), sự quyết định/sắp xếp (decide, arrange, plan), và sự nỗ lực (attempt, manage, afford), với tổng cộng 29 mục.

5. Cảm Nhận và Đánh Giá Chuyên Môn (Reflection and Professional Assessment)

Tài liệu “Chuyên đề Ngữ pháp 7” không phải là một cuốn sách giáo khoa, mà là một tài liệu tổng hợp và hệ thống hóa kiến thức có 4 ưu điểm vượt trội: Tính khoa học, Tính cô đọng, Tính thực tiễn, và Tính toàn diện.

5.1. Tính Khoa Học và Cô Đọng

Việc sử dụng các bảng biểu, ký hiệu ((-), (?)) và phân chia cột rõ ràng (Thì Động từ, Cách dùng, Công thức, Từ nhận biết) đã tối ưu hóa quá trình tiếp thu. Ngữ pháp phức tạp của 12 thì được tổng hợp chỉ trong 2 trang đầu, tiết kiệm thời gian đáng kể cho người học. Đặc biệt, việc phân tích sự phối thì theo từng liên từ (WHEN, AFTER, BEFORE) và theo 2 bối cảnh thời gian (Quá khứ/Tương lai) là một phương pháp giảng dạy cực kỳ logic, giúp người học dễ dàng áp dụng quy tắc vào các dạng bài tập cụ thể.

5.2. Tính Chi Tiết và Toàn Diện

Sự hòa hợp Chủ-Vị là một chuyên đề chứa nhiều “bẫy” ngữ pháp, nhưng tài liệu đã liệt kê và minh họa hầu hết các trường hợp ngoại lệ khó nhất. Ví dụ, sự phân biệt giữa A number of (V-số nhiều) và The number of (V-số ít) , hay các danh từ có s nhưng chia số ít (tên môn học, bệnh tật) được nhấn mạnh bằng ví dụ rõ ràng. Tính chi tiết này không chỉ giúp người học nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng phát hiện lỗi sai trong bài thi.

5.3. Giá Trị Thực Tiễn trong Luyện Thi

Tài liệu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được biên soạn với mục đích phục vụ luyện thi. Sự liệt kê có số thứ tự của 22 cấu trúc V-ing và 29 cấu trúc To-V là một công cụ học tập vô giá cho việc ghi nhớ có hệ thống, một yếu tố quyết định trong các bài tập trắc nghiệm yêu cầu chọn dạng động từ đúng. Các bài tập ví dụ như Exercise 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn và các câu hỏi trắc nghiệm Question 1 đến Question 50 về lỗi sai minh chứng cho tính ứng dụng trực tiếp vào thực tế làm bài thi.

5.4. Hạn Chế (Limitations)

Hạn chế của tài liệu nằm ở bản chất của một cuốn chuyên đề cô đọng:

  • Thiếu ngữ cảnh sâu: Do tập trung vào công thức và quy tắc, tài liệu thiếu các đoạn văn dài hoặc tình huống giao tiếp rộng, điều này có thể khiến người học gặp khó khăn khi áp dụng ngữ pháp vào văn nói và văn viết tự nhiên, nơi các sắc thái ngữ nghĩa của thì đóng vai trò quan trọng hơn.
  • Yêu cầu kiến thức nền: Tài liệu giả định người học đã có kiến thức nền tảng nhất định (thường là cấp 7 theo tên gọi), và có thể quá tải đối với người mới bắt đầu vì tính cô đọng cao của nó.

5.5. Kết Luận

Với cấu trúc 3 phần được hệ thống hóa, phân tích chi tiết 12 thì động từ, 9 quy tắc phối thì phức tạp, và hàng chục quy tắc đặc biệt về sự hòa hợp Chủ-Vị và dạng động từ theo sau, tài liệu “Chuyên đề Ngữ pháp 7” là một nguồn tài liệu tham khảo và ôn tập chuyên sâu có giá trị cao. Nó là minh chứng cho một phương pháp sư phạm hiệu quả: biến các quy tắc ngữ pháp rải rác, trừu tượng thành một sơ đồ kiến thức cô đọng, mạch lạc, giúp người học chinh phục các thử thách ngữ pháp trong tiếng Anh một cách có hệ thống và chính xác. Tài liệu này xứng đáng được xem là “cẩm nang” không thể thiếu cho những học sinh muốn đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh học thuật.

Tải FREE tài liệu Bài Tập Tuần 1 Chuyên Đề Thì Động Từ PDF

Tài Liệu Ôn Thi Group

NHÓM CHUYÊN ĐỀ 7
BÀI TẬP TUẦN 3
(Từ ngày 21/6/2021 đến ngày 27/6/2021)
Compiled by Mrs Trang Anh
Facebook: Mrstranganh87

A. CHUYÊN ĐỀ SỰ HÒA HỢP GIỮA CHỦ NGỮ VÀ ĐỘNG TỪ

Dạng của động từQuy tắcVí dụ
V(số ít)Chủ ngữ là danh từ số ít hoặc danh từ không đếm đượcMy son is very obedient. <br> Tea is grown in Thai Nguyen.
Chủ ngữ bắt đầu bằng “Each, Every, Many a…”Many a politician has promised to make changes.
Chủ ngữ bắt đầu bằng “To infinitive hoặc Ving”Jogging every day is good for your health.
Chủ ngữ là mệnh đề danh từThat trees lose their leaves is a sign of winter.
Chủ ngữ là tựa đề của một bộ phim/cuốn sách….“Tom and Jerry” is my son’s favorite cartoon.
Chủ ngữ là các đại từ bất định: someone/ somebody, no one/ nobody, everyone/ everybody, anything, something …..Everything seems perfect.
Chủ ngữ là các đại lượng chỉ thời gian, khoảng cách, tiền bạc, hay sự đo lườngTwo months is too long for him to wait.
Chủ ngữ là một số danh từ đặc biệt có hình thức số nhiều: <br> *Danh từ tên môn học: physics (vật lý), mathematics (toán), economics (kinh tế học), linguistics (ngôn ngữ học), politics (chính trị học), genetics (di truyền học), phonetics (ngữ âm học)…. <br> *Danh từ tên môn thể thao: athletics (môn điền kinh), billiards (bi-da), checkers (cờ đam), darts (phóng lao trong nhà), dominoes (đô mi nô)…Physics is my favorite subject. <br> Billiards is a game played by two people on a table covered in green cloth, in which a cue is used to hit balls against each other and into pockets around the table.
*Danh từ tên các căn bệnh: Measles (sởi), mumps (quai bị), diabetes (tiểu đường), rabies (bệnh dại), shingles (bệnh lở mình), rickets (còi xương)….Measles is a dangerous disease.
*Cụm danh từ chỉ tên một số quốc gia, thành phố: The United States (Nước Mỹ), the Philippines (nước Phi-lip-pin), Wales, Marseilles, Brussels, Athens, Paris…The United States is a powerful country.
A large amount/a great deal of + N(không đếm được)A great deal of money is spent on this campaign.
Neither (of)/Either of + N(số nhiều)Neither answers is correct.
V(số nhiều)Chủ ngữ là danh từ số nhiềuApples are more expensive than oranges.
Chủ ngữ là 2 danh từ nối nhau bằng chữ “and”. Tuy nhiên, khi chúng cùng chỉ một người, một bộ, hoặc 1 món ăn thì động từ theo sau chia ở số ítMy sister and I like listening to classical music. <br> The professor and secretary is on business. (ông giáo sư kiêm thư ký là một người.)
Danh từ không kết thúc bằng “s” nhưng dùng số nhiều: People (người), cattle (gia súc), police (cảnh sát), army (quân đội), children (trẻ em), women (phụ nữ), men (đàn ông), teeth (răng), feet (chân), mice (chuột)….Many people are waiting for the bus in the rain.
Chủ ngữ là “the +adj”, chỉ một tập hợp ngườiThe blind are the people who can’t see anything.
Both + S1 + and + S2Both he and his wife are very generous.
Chủ ngữ là các danh từ luôn tồn tại ở dạng đôi/cặp: eyeglasses, trouser, jeans, shoes, scissors….The scissors are very sharp.
V (chia theo chủ ngữ đầu tiên)Các danh từ nối nhau bằng: as well as, with, together with, along with, accompanied by ….Mrs. Smith together with her sons is away for holiday.
Hai danh từ nối nhau bằng “of”The study of how living things work is called philosophy.
V(chia theo chủ ngữ thứ hai)Hai danh từ nối nhau bằng cấu trúc: either… or, neither… nor, not only …but also, …or…, …nor…, not…but….Neither she nor her children were inherited from the will.
Chủ ngữ có chứa các cụm “none, some, all, most, majority, minority, half, phân số, phần trăm ….Some of the students are late for class. <br> Most of the water is polluted.
V (chia theo 2 cách)Trong cấu trúc đảo ngữ với cụm trạng từ chỉ nơi chốn: Khi cụm trạng từ chỉ nơi chốn được đặt lên đầu câu, động từ hòa hợp với (cụm) danh từ đứng sau động từ.On the top of the hill is a temple.
Với chủ ngữ có “no”: <br> – Nếu sau “no” là danh từ số ít thì động từ chia số ít <br> – Nếu sau “no” là danh từ số nhiều thì động từ chia số nhiều.No money has been invested for this company for 2 months. <br> No lessons were given to us by our teacher this morning.
Gặp các đại từ sở hữu như: mine, his, hers, yours, ours, theirs… thì phải xem cái gì của người đó và nó là số ít hay số nhiều.Give me your scissors. Mine have been broken.
Đối với mệnh đề quan hệ thì chia động từ theo danh từ trong mệnh đề chính.One of the girls who go out is very good.
Cấu trúc với “There”: Cấu trúc với “There” thì ta chia động từ chia theo danh từ phía sau.There is a book on the table. <br> There are two books on the table.
Một số danh từ chỉ tập hợp: Bao gồm các từ như: family, staff, team, group, congress, crowd, committee …. Nếu chỉ về hành động của từng thành viên thì dùng động từ số nhiều, nếu chỉ về tính chất của tập thể đó như 1 đơn vị thì dùng động từ số ít.The family are having breakfast. <br> The family is very conservative.
A number of + N (số nhiều ) + V(số nhiều)A number of students are going to the class picnic.
The number of + N(số nhiều) + V(số ít)The number of days in a week is seven.

ID [850017]: TÀI LIỆU BUỔI LIVE 1 (6h sáng ngày 21/6/2021)

Question 1 [811286]: No trees grows near the top of the mountain.
(A: trees, B: grows, C: near, D: mountain)

Question 2 [811287]: The committee are composed of MPs, doctors, academics and members of the public.
(A: are, B: composed of, C: academics, D: public)

Question 3 [811288]: Athletics are largely an individual sport, which is a set of competitive sports that includes, running long distances, high jump, …
(A: are, B: a set of, C: includes, D: high jump)