Tải FREE sách Compact B1 Student's Book PDF - Preliminary For Schools Second Edition

Tải FREE sách Compact B1 Student’s Book PDF – Preliminary For Schools Second Edition

Tải FREE sách Compact B1 Student’s Book PDF – Preliminary For Schools Second Edition là một trong những đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE sách Compact B1 Student’s Book PDF – Preliminary For Schools Second Edition đang được SkyLead chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Nhấn nút Tải PDF ngay ở bên dưới để tải Tải FREE sách Compact B1 Student’s Book PDF – Preliminary For Schools Second Edition về máy của bạn nhé!

Mô tả sách / Tài liệu

Để giúp bạn có cái nhìn sơ lược và làm quen trước với nội dung, đội ngũ biên tập của chúng tôi đã trích dẫn một phần nhỏ từ cuốn sách ngay bên dưới. Nếu bạn muốn đọc toàn bộ tác phẩm này, hãy nhấp vào nút “Tải PDF ngay” ở phía trên để tải về bản tiếng Việt đầy đủ hoàn toàn miễn phí nhé!

@skyleadvn

Sắp thi B1 Cambridge mà chưa biết ôn gì? 😱 Lưu ngay cuốn Compact Preliminary for Schools này nhé! Bộ giáo trình “nhỏ nhưng có võ” chuẩn Cambridge dành riêng cho anh em đang cày PET đây. 📚✨ 👉 LINK TẢI PDF BẢN ĐẸP MÌNH ĐỂ Ở PHẦN COMMENT NHA! 👇 #B1Preliminary #CambridgeEnglish #PETExam #TaiLieuTiengAnh #LearnOnTikTok

♬ âm thanh gốc – SkyLead – SkyLead

1. Triết lý “Compact” và Mục tiêu Sư phạm

Giáo trình Compact B1 Preliminary for Schools được xây dựng trên triết lý cung cấp một lộ trình ôn tập tập trung, nhanh chóng và hiệu quả. Nó được thiết kế để chuẩn bị cho học sinh tham gia kỳ thi B1 trong một thời gian ngắn hơn so với các giáo trình tiêu chuẩn, bằng cách tối đa hóa sự luyện tập theo định dạng đề thi ngay từ đầu.

1.1. Đối tượng và Định dạng

Cuốn sách này là phiên bản “English for Spanish Speakers”, cho thấy nó đã được điều chỉnh để đáp ứng các nhu cầu học tập và các lỗi sai điển hình của học sinh nói tiếng Tây Ban Nha. Điều này thể hiện qua việc có một phần riêng biệt là English for Spanish speakers ở trang 126. Giáo trình nhắm đến học sinh phổ thông (For Schools) ở cấp độ B1 , trang bị cho các em kiến thức và chiến lược cần thiết để vượt qua kỳ thi Cambridge Preliminary (B1).

1.2. Cấu trúc Tổng thể của Sách

Cuốn sách được chia thành 8 đơn vị bài học theo chủ đề (Units) , mỗi đơn vị tập trung vào việc luyện tập cả bốn kỹ năng (Đọc, Viết, Nghe, Nói) cùng với Ngữ pháp và Từ vựng.

Sau 8 đơn vị chính, sách còn cung cấp các phần tham khảo và bổ trợ quan trọng:

  • Revision (trang 70): Ôn tập tổng hợp.
  • Grammar reference (trang 78): Tham khảo ngữ pháp chi tiết.
  • Writing bank (trang 94): Kho bài viết mẫu và hướng dẫn.
  • Speaking bank (trang 102): Ngân hàng hội thoại và chiến lược nói.
  • Các danh mục bổ sung như Irregular verbs (trang 114), Phrasal verb builder (trang 116), và Wordlist (trang 118).

Cấu trúc này cho thấy sự tập trung cao độ vào việc chuẩn bị cho kỳ thi, cung cấp không chỉ bài học mà còn là công cụ ôn tập và tham khảo toàn diện.


2. Phân tích Nội dung theo Đơn vị Bài học và Chủ đề (Heading 2)

8 đơn vị bài học bao phủ các chủ đề quen thuộc và cần thiết cho học sinh phổ thông, đồng thời giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng B1 quan trọng.

2.1. Nền tảng và Hoạt động Hàng ngày (Units 1-4)

Bốn đơn vị đầu tiên tập trung vào các chủ đề cá nhân và các hoạt động thường nhật, đồng thời giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp cơ bản đến trung cấp.

1. All about me! (trang 6)

  • Chủ đề: Thông tin cá nhân, Trường học.
  • Ngữ pháp trọng tâm: Động từ khiếm khuyết (Modals: have to, don’t have to, must, mustn’t, can/can’t, should/shouldn’t). Đây là phần cốt yếu để diễn đạt nghĩa vụ, sự cần thiết và lời khuyên.
  • Từ vựng: Các môn học, cơ sở vật chất và phòng ốc trường học.
  • Viết: Viết Email, tập trung vào cách mở đầu, kết thúc, sử dụng từ nối và dấu câu (Phần 1).
  • Đọc: Đọc hiểu Phần 2 (Tìm kiếm bạn qua thư điện tử – Finding an e-pal).

2. Winning & losing (trang 14)

  • Chủ đề: Thể thao, Sở thích & giải trí.
  • Ngữ pháp trọng tâm: Thì hiện tại đơn & hiện tại tiếp diễn (Present simple & present continuous) , và các dạng -ing. Sự phân biệt giữa hai thì này là điểm ngữ pháp B1 quan trọng.
  • Từ vựng: Các cụm từ liên quan đến trường học (School collocations), Cụm động từ với in (Phrasal verbs with in), Mô tả tính cách (tích cực & tiêu cực), và các Động từ liên quan đến chiến thắng/thất bại.
  • Viết: Lập kế hoạch viết chuyện, sửa lỗi sai, viết một câu chuyện về một sự kiện (Phần 2).

3. Let’s shop! (trang 22)

  • Chủ đề: Quần áo, Mua sắm.
  • Ngữ pháp trọng tâm: Thì quá khứ đơn & quá khứ tiếp diễn (Past simple & Past continuous) , Thứ tự của tính từ (Order of adjectives) , Tính từ so sánh & so sánh nhất (Comparative & superlative adjectives). Phần này trang bị công cụ để mô tả chi tiết và kể chuyện trong quá khứ.
  • Từ vựng: Quần áo, trang sức, màu sắc & chất liệu, các địa điểm mua sắm.
  • Viết: Sử dụng đại từ (pronouns), sử dụng các từ quan hệ who, which & where, viết một bài báo về mua sắm (Phần 2).

4. Star quality (trang 30)

  • Chủ đề: Cảm xúc cá nhân, Giải trí & truyền thông.
  • Ngữ pháp trọng tâm: Tính từ kết thúc bằng -ed & -ing (ví dụ: bored/boring) , Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect).
  • Từ vựng: Tính từ diễn đạt cảm xúc, các thuật ngữ giải trí.
  • Viết: Cụm động từ với take, sử dụng just/yet/already, viết một câu chuyện về cảm xúc (Phần 2).

2.2. Khám phá Thế giới và Ngôn ngữ Phức tạp (Units 5-8)

Bốn đơn vị tiếp theo giới thiệu các chủ đề rộng lớn hơn và các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, chuẩn bị cho người học các kỹ năng cần thiết cho mức độ trung cấp.

5. Extreme diets (trang 38)

  • Chủ đề: Thực phẩm & đồ uống, Sức khỏe.
  • Ngữ pháp trọng tâm: Các dạng tương lai (Future forms) , và Động từ khiếm khuyết (Modals) (có thể là ôn tập hoặc nâng cao hơn Unit 1).
  • Từ vựng: Thực phẩm & đồ uống, Cụm động từ với put.
  • Viết: Thực hành các chức năng giao tiếp như Chấp nhận lời mời, Đề xuất & Yêu cầu (Phần 1).

6. My home (trang 46)

  • Chủ đề: Nhà & gia đình, Địa điểm & tòa nhà.
  • Ngữ pháp trọng tâm: Cấu trúc used to , Động từ theo sau bởi infinitive / -ing form , Cấu trúc với do, make, have, go.
  • Từ vựng: Nhà cửa, Địa điểm.
  • Viết: Sử dụng từ nối (Linking words) để viết một câu chuyện về một hành trình (Phần 2).

7. In the wild (trang 54)

  • Chủ đề: Thế giới tự nhiên, Môi trường.
  • Ngữ pháp trọng tâm: Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect) , Câu tường thuật & mệnh lệnh (Reported speech & commands) , Câu bị động (The passive). Đây là các cấu trúc ngữ pháp nâng cao, rất quan trọng cho cấp độ B1.
  • Từ vựng: Động vật, Thế giới tự nhiên, Thời tiết.
  • Viết: Viết một bài báo về một mùa (Phần 2).

8. We’re off! (trang 62)

  • Chủ đề: Giao thông, du lịch & kỳ nghỉ.
  • Ngữ pháp trọng tâm: Câu điều kiện loại 1 & loại 2 (First & second conditional).
  • Từ vựng: Từ vựng liên quan đến du lịch, các hoạt động trong kỳ nghỉ.
  • Viết: Viết một bài báo mô tả một bức ảnh (Phần 2).

3. Phân tích Chuyên sâu các Kỹ năng Trọng tâm (Heading 2)

Giáo trình này không chỉ dạy tiếng Anh mà còn dạy các chiến lược làm bài thi cụ thể cho kỳ thi Cambridge B1 Preliminary.

3.1. Kỹ năng Đọc (Reading) và Tiếp cận Văn bản (Heading 2)

Các bài tập Đọc trong sách bao quát tất cả các phần của bài thi Reading B1, từ Phần 1 đến Phần 6.

  • Đa dạng Chủ đề và Độ dài: Chủ đề rất đa dạng, từ cá nhân (tìm bạn qua thư điện tử ) đến các chủ đề mang tính học thuật (lịch sử bóng đá Olympic , tầm quan trọng của trò chơi đồng đội , sống ở Nam Cực ) hay văn hóa/du lịch (Taj Mahal , London , Bắc Cực Quang ). Điều này giúp học sinh tiếp xúc với nhiều loại văn bản.
  • Tập trung vào Chi tiết Bài thi: Ví dụ, Unit 1 luyện tập Reading Part 2 , Unit 2 và 3 luyện Reading Part 5 , Unit 4 luyện Reading Part 4 và Part 6 , Unit 7 luyện Part 6 và Part 2. Việc này đảm bảo học sinh được làm quen và thành thạo từng loại câu hỏi cụ thể trong đề thi.

3.2. Kỹ năng Viết (Writing) và Phát triển Chiến lược (Heading 2)

Phần Viết bao gồm cả hai phần của bài thi B1: Phần 1 (Email) và Phần 2 (Câu chuyện hoặc Bài báo/Thư).

  • Phần 1: Email và Chức năng: Unit 1 dạy về cấu trúc Email, cách mở/kết thúc, từ nối và dấu câu. Unit 5 mở rộng sang các chức năng giao tiếp như chấp nhận lời mời, đề xuất và yêu cầu.
  • Phần 2: Câu chuyện và Bài báo: Các đơn vị còn lại tập trung vào Viết Phần 2, bao gồm:
    • Viết câu chuyện: Đặc biệt nhấn mạnh vào lập kế hoạch và sửa lỗi (Unit 2) , sử dụng just/yet/already (Unit 4) , và dùng từ nối cho hành trình (Unit 6).
    • Viết bài báo: Tập trung vào kỹ thuật sử dụng đại từ và các mệnh đề quan hệ who, which & where (Unit 3) , mô tả về mùa (Unit 7) , và mô tả ảnh (Unit 8).
  • Writing bank (trang 94): Là tài nguyên quý giá, cung cấp các mô hình và cụm từ hữu ích cho từng loại hình viết.

3.3. Kỹ năng Nghe (Listening) và Phát âm (Heading 2)

Các hoạt động Nghe (Listening) cũng được phân loại theo các phần của bài thi B1 (Phần 1 đến Phần 4).

  • Nghe Lấy Thông tin Cụ thể: Bài tập Nghe Phần 1 (7 đoạn ngắn ở Unit 3, 6) và Phần 2 (6 đoạn hội thoại ngắn ở Unit 1, 8) giúp học sinh luyện kỹ năng nghe chi tiết trong ngữ cảnh thực tế (hội thoại giữa bạn bè, về kỳ nghỉ ).
  • Nghe và Ghi chú/Hiểu ý chính: Bài tập Nghe Phần 3 (Bài nói về trường thể thao ở Unit 2, cắm trại ở Unit 5) và Phần 4 (phỏng vấn người thiết kế quần áo ở Unit 3, người trông sở thú ở Unit 7) rèn luyện khả năng hiểu ý kiến, thông tin học thuật và các cuộc phỏng vấn.

3.4. Kỹ năng Nói (Speaking) và Tương tác (Heading 2)

Phần Nói (Speaking) được cấu trúc để mô phỏng chính xác các phần của bài thi B1, tập trung vào tương tác và diễn đạt ý kiến.

  • Phần 1: Hỏi đáp Cá nhân: Unit 1, 4 tập trung vào việc hỏi và trả lời các câu hỏi về trường học, thông tin cá nhân, sở thích và kế hoạch.
  • Phần 2: Mô tả Tranh ảnh: Unit 4 và Unit 7 luyện tập mô tả người, thời tiết, động vật và địa điểm.
  • Phần 3: Tương tác và Đưa ra Quyết định: Unit 2, 6 tập trung vào các kỹ năng cốt lõi như đồng ý/không đồng ý, đưa ra ý kiến, đề xuất và yêu cầu ý kiến.
  • Phần 4: Thảo luận Dài hơn: Unit 3 và Unit 8 luyện tập thảo luận về các chủ đề rộng hơn như địa điểm mua sắm, hoặc sở thích đi nghỉ.
  • Speaking bank (trang 102): Cung cấp các cụm từ và mẫu câu hữu ích để hỗ trợ tương tác trôi chảy và tự nhiên.

4. Cảm nhận và Đánh giá Sư phạm về Tính “Compact” (Heading 2)

Cambridge Compact B1 Preliminary for Schools là một giáo trình hiệu quả, đặc biệt phù hợp với những người học có thời gian giới hạn nhưng cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi B1.

4.1. Sự Tích hợp Hiệu quả giữa Ngôn ngữ và Bài thi (Heading 2)

Cảm nhận sâu sắc nhất về cuốn sách này là cách nó kết hợp Ngữ pháp, Từ vựng với Kỹ năng và Định dạng Bài thi một cách liền mạch.

  • Ngữ pháp Phục vụ Mục đích: Ngữ pháp không được dạy một cách trừu tượng, mà ngay lập tức được đặt trong ngữ cảnh của các hoạt động làm bài thi. Ví dụ, việc học Past perfect, Reported speechThe passive trong Unit 7 là để chuẩn bị cho học sinh sử dụng các cấu trúc câu phức tạp hơn trong bài viết (Writing Part 2) và đọc hiểu các văn bản chính thức (Reading Part 6).
  • Từ vựng theo Hệ thống: Sách chú trọng vào các loại từ vựng B1 quan trọng:
    • Phrasal verbs: Được luyện tập thường xuyên (với in ở Unit 2, với take ở Unit 4, với put ở Unit 5).
    • Word Collocations: Cụm từ đi kèm nhau (như School collocations ở Unit 2).
    • Sự tồn tại của Phrasal verb builder (trang 116)Wordlist (trang 118) càng củng cố cách tiếp cận từ vựng mang tính hệ thống và thực dụng cho kỳ thi.

4.2. Tính Phù hợp với Lứa tuổi “For Schools” (Heading 2)

Các chủ đề được lựa chọn rất thông minh, phù hợp với sở thích và kinh nghiệm của học sinh phổ thông (11-16 tuổi):

  • Chủ đề Gần gũi: Trường học, Thể thao, Mua sắm, Giải trí, Nhà cửa, Du lịch. Điều này giúp học sinh dễ dàng liên hệ kiến thức ngôn ngữ với trải nghiệm cá nhân, tăng cường động lực học tập.
  • Nội dung Thú vị: Các bài đọc như về Steven Spielberg , Spider-Man , Northern Lights , Taj Mahal làm cho quá trình học tập không nhàm chán và mở rộng kiến thức văn hóa, xã hội.

4.3. Sự Đánh giá Cao Tính Tham khảo (Heading 2)

Các phần tham khảo ở cuối sách có giá trị vô cùng to lớn đối với việc tự học và ôn tập “compact”:

  • Grammar reference (trang 78): Giúp học sinh nhanh chóng tra cứu và củng cố các quy tắc ngữ pháp đã học.
  • Writing bank (trang 94) và Speaking bank (trang 102): Cung cấp các khung sườn, cụm từ ngôn ngữ chức năng và mẹo làm bài thi thực tế. Đây là công cụ không thể thiếu để học sinh không bị mất điểm do thiếu cấu trúc hoặc ngôn ngữ diễn đạt kém trôi chảy.
  • Revision (trang 70): Giúp học sinh tự đánh giá và xác định các lĩnh vực cần cải thiện trước khi bước vào các bài thi thử.

4.4. Đánh giá về Độ Tương thích với Kỳ thi Sửa đổi (Heading 2)

Với việc được công bố là dành cho kỳ thi sửa đổi từ năm 2020, giáo trình này thể hiện tính cập nhật cao. Kỳ thi B1 Preliminary (cho người lớn và cho trường học) đã có những thay đổi đáng kể về cấu trúc và yêu cầu kỹ năng. Việc sách phân tích rõ từng phần thi (Part 1, Part 2, v.v.) cho cả bốn kỹ năng chứng minh rằng nó đã tích hợp các yêu cầu mới của đề thi:

  • Tập trung vào Tương tác Nói: Bài Nói nhấn mạnh vào các hoạt động tương tác giữa học sinh (Part 3) hơn là chỉ mô tả, phản ánh xu hướng đánh giá kỹ năng giao tiếp thực tế.
  • Định dạng Viết Mới: Phân biệt rõ giữa Viết Email (Part 1) và Viết Câu chuyện/Bài báo (Part 2), cung cấp các mô hình cụ thể cho từng loại hình.

5. Kết luận Chung về Vai trò của Giáo trình (Heading 2)

Cambridge Compact B1 Preliminary for Schools, Second Edition là một giáo trình chuẩn bị thi toàn diện, tích hợp và có tính thực tiễn cao. Nó thành công trong việc tạo ra một tài liệu “compact” – tức là bao phủ lượng kiến thức và kỹ năng lớn một cách cô đọng và có tổ chức – mà không làm giảm đi chất lượng của quá trình học ngôn ngữ.

Sự sắp xếp logic theo chủ đề (từ Unit 1 đến Unit 8) , sự nhấn mạnh vào các điểm ngữ pháp B1 cốt lõi (như Modals, Present perfect, The passive, Conditionals) , và sự cung cấp đầy đủ các ngân hàng tài nguyên (Grammar, Writing, Speaking) biến cuốn sách này thành một công cụ không thể thiếu cho cả giáo viên và học sinh. Nó không chỉ đơn thuần giúp học sinh đạt được chứng chỉ B1 mà còn trang bị cho các em nền tảng ngôn ngữ và tư duy cần thiết để tiếp tục học lên các cấp độ cao hơn.

Tải FREE sách Compact B1 Student’s Book PDF – Preliminary For Schools Second Edition

1 All about me!
GIVING PERSONAL INFORMATION

Hi, everyone! My name’s Javi and it was my 15th birthday last week. I’m living in Spain at the moment, but I’m originally from Mexico. We moved here three years ago when I started at high school. I’m not great at maths, but I still enjoy it – although what I like best is English. I love watching American TV shows and using my laptop for playing games or contacting friends. I enjoy writing songs and playing them on my guitar, too. I’d like to perform with my friends one day! I’m not keen on doing sport, though – all my friends play football, but I don’t. I’m quite tidy – I always put my books back on the shelves after I’ve read them. I don’t have many books, though. I’m also very friendly! I always stop and chat to people when I’m walking my dog.

Reading

Reading Part 2

1 Javi’s class teacher wants all her students to find e-pals on the internet – students they can write to in schools in other countries. Read what Javi says about himself above.
2 Complete the information on the right about Javi.
3 Look at the pictures below. Which do you think is Javi’s room – A or B? Give reasons for your answer.
I think … is Javi’s room because … I don’t think it’s … because …

Name: Javi
Age: ………………..
From: ………………..
Type of school: ………………..
Favourite lesson: ………………..
What does he like doing in his free time? ………………………………………………………………….
What sort of person is he? ………………………………………………………………….

4 Read this information about three possible e-pals for Javi. Underline details which match Javi’s description in Exercise 1.

1 Saskia likes sending emails and playing computer games, and wants to talk about sport with her e-pal. She’d also like to find someone who loves reading lots of different books.
2 Conor is looking for someone who’s lived in more than one country. He loves music, and is interested in being in a band. He’d like his e-pal to have similar interests to his.
3 Ethan wants to write to someone who’s just changed schools, as he has. He also wants to find someone who is friendly and likes animals.

Reading

Exam task
For each question, choose the correct answer.
A teacher in the UK wants her students to find e-pals to write to who come from different countries.
Below there are descriptions of five British students, followed by descriptions of eight e-pals. Decide which one would be the most suitable for the following students.

Exam tip

  • Go through each of the descriptions (1–5) and underline the three points that are important for each person.
  • Then go through the short texts (A–H) and circle any details which match the points you underlined.

1 Poppy enjoys writing stories and wants an e-pal who will exchange stories with her. Her e-pal should also enjoy playing team sports like she does.
2 Lewis recently moved to England and wants an e-pal who’s lived in a different country, too. He loves drawing comic book stories and watching online videos about drawing to help him improve.
3 Amelia’s been in several shows at school and wants her e-pal to be involved in the theatre. She enjoys cooking new things and wants to learn how to make dishes from a different country.
4 Alistair loves winter sports and wants an e-pal with similar interests. He loves reading about sports and would like some advice on good blogs to read on this topic.
5 Rosie wants to write to someone who’s also changed schools recently. She’d like her e-pal to be interested in protecting the environment and enjoy doing extreme sports.

A I’m Ava and I live on the west coast of Canada. Windsurfing’s very popular where I live, but I prefer writing about it. That’s why I’ve got my own windsurfing blog where I post windsurfing photos and articles. I’d like to include posts about some other extreme sports, too.
B I’m Elena and I’m from a town in southern Italy. I’m pretty good at basketball and hockey, but I’m terrible at surfing! I enjoy reading fiction, especially anything written by people my age, and I love writing stories, too. In fact, I’ll send you some if you want!
C I’m Petra. I’ve always lived in Prague, but my family has just moved to the opposite side of the city, so now I’m studying somewhere new. This term, I’ve joined a school club that encourages people in our local area to use less plastic. I’m keen on rock climbing and I have plans to learn how to snowboard this winter!
D My name’s Ryan. I was born in New Zealand, but I’ve recently moved to Australia. At my new school, I joined the school theatre club and I’ll be in my first play next month. I’d love some advice about how not to get nervous in front of an audience or any other tips about acting!
E My name’s Ana and I’m from Mexico. At home, I love learning how to make traditional desserts and snacks. In fact, I’ve got some family recipes you should definitely try. I also really like performing in school plays.
F I’m Martina and I’ve always lived in the same house in San Antonio, Chile. My room’s full of my drawings and paintings that are about nature and protecting the environment. I always post pictures of my art on my blog to share with other artists.
G I’m Finn and I live in France, but I was brought up in Germany. Lots of things are different since I’ve had to change schools, but not my favourite hobby – drawing cartoons from my imagination. I’m also a fan of some bloggers that post short films to show how to draw cartoon characters.
H I’m Karl and I’m from Denmark. I enjoy reading about young athletes and the competitions they take part in. I know loads of great blogs about this topic. I like doing sport, too. I love surfing in the summer, and I like skiing and ice skating in the winter.

Listening

Listening Part 2

1 Work in pairs. Look at these words for places you might find in a school. Which of them do you have or would you like to have in your school? What can you do there?
canteen, classroom, gym hall, IT room, playground, reception, science lab, sports field, tennis courts

2 Match the verbs in the box with the phrases about school below.
arrive, attend, eat, get, go on, hand in, join, perform, take, take up, wear, work
1 ……………….. a packed lunch at school
2 ……………….. homework on time
3 ……………….. at school late
4 ……………….. a uniform every day
5 ……………….. classes
6 ……………….. on stage
7 ……………….. hard
8 ……………….. exams
9 ……………….. school trips
10 ……………….. good grades
11 ……………….. an after-school club
12 ……………….. a new sport

3 You will hear Sarah talking about the rules at her school. She says, ‘We have to attend classes every day.’ Notice how she uses have to to show that it is essential to do something.
Now listen to Sarah. What does she say about these things? Use have to, don’t have to, should and mustn’t.
1 attend classes – She has to attend classes.
2 good grades
3 a uniform
4 homework
5 an after-school club
6 arrive at school late
Page 79 Modals (1)

4 Listen again. Which of these is correct – A, B or C?
Sarah says that she …
A always gets good grades at school.
B has her school lunch at midday.
C enjoys playing football after school.

5 Work in pairs. What are the rules in your school? Tell your partner if you like or dislike some of the rules. Use phrases from Exercise 2 and have to, don’t have to, mustn’t and should. Is there anything in the list that you would like to do?

Exam task

Exam tip
You’ll hear six different short dialogues in this part. Read through the questions and options before the recording starts. Remember, you’ll listen twice, but you should move on to the next question after each dialogue.

For each question, choose the correct answer.

1 You will hear two friends talking about their new school hall.
What is the boy most impressed by?
A the space it has inside
B the way it’s decorated
C the amount of light coming in

2 You will hear a girl talking to her brother about a concert.
What is she trying to persuade him to do?
A buy her a concert ticket
B go with her to watch the concert
C perform in the concert

3 You will hear two friends talking about the new school they’ve just moved to.
What does the girl say about the school?
A The rules there are quite relaxed.
B It’s changed since her parents were there.
C She immediately felt comfortable there.

4 You will hear a boy telling his friend about problems learning the piano.
What does the girl advise him to do?
A take up piano lessons
B concentrate on one piece of music
C listen to more piano music

5 You will hear two friends talking about a hockey match that the girl played in.
How did she feel about it?
A sad that her team didn’t win
B worried that she didn’t play well
C disappointed that her friend didn’t see it

6 You will hear two friends talking about breaking up for the summer holidays.
What do they agree about the holiday?
A They’ll have a lot of schoolwork to do.
B They’ll miss their friends from their class.
C They’ll get bored before the holidays finish.