


Anhle TOEIC | CHUYÊN GIA LUYỆN THI
BỘ TỪ VỰNG
TOEIC
PART 7
THÁNG 8
ANH LÊ TOEIC: BỘ TỪ VỰNG PART 7
HOTLINE: 1900.888.895
- ANNUAL = THƯỜNG NIÊN
Example: Their annual fuel bills amounted to over $6,000.
(Hóa đơn xăng dầu hàng năm của họ lên đến hơn 6,000 đô la.) - ANSWER = CÂU TRẢ LỜI
Example: Can you give me a definite answer by tomorrow?
(Bạn có thể cho tôi một câu trả lời dứt khoát vào ngày mai không?) - ANTICIPATION = SỰ ĐOÁN TRƯỚC, DỰ TÍNH
Example: He bought extra good in anticipation of more people coming than he’d invited.
(Anh ấy mua thêm thức ăn vì dự tính sẽ có nhiều người đến hơn so với số được mời.) - ABROAD = NƯỚC NGOÀI
Example: You may have to pay taxes if you buy goods from abroad.
(Bạn có thể phải nộp thuế nếu mua hàng hóa từ nước ngoài.) - APOLOGY = LỜI XIN LỖI
Example: The hotel has issued an apology for its mistake.
(Khách sạn đã đưa ra lời xin lỗi cho sơ suất của họ.) - APPEALING = LÔI CUỐN
Example: Brightly coloured packaging made the pens especially appealing to children.
(Vỏ bọc màu sắc tươi sáng khiến cây bút đặc biệt lôi cuốn với lũ trẻ.) - APPEAR = XUẤT HIỆN, CÓ VẺ
Example: Her picture appeared on the front page of the newspaper.
(Hình của cô ấy đã xuất hiện trên trang nhất của tờ báo.)
ANH LÊ TOEIC: BỘ TỪ VỰNG PART 7
HOTLINE: 1900.888.895
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách tiếng Anh sau:
- APPLICATION = ĐƠN XIN
Example: We received over 250 applications for the post.
(Chúng tôi đã nhận được hơn 250 đơn xin dự tuyển cho vị trí này.) - APPLY = ÁP DỤNG
Example: The tax would only apply to meals in restaurants.
(Thuế chỉ áp dụng cho bữa ăn trong nhà hàng.) - APPOINT = BỔ NHIỆM, CHỈ ĐỊNH
Example: A new manager was appointed during her absence.
(Một quản lý mới đã được bổ nhiệm trong thời gian cô ấy vắng mặt.) - APPROACH = TIẾP CẬN
Example: We have been approached by a number of companies that are interested in our product.
(Chúng tôi đã được tiếp cận bởi nhiều công ty quan tâm đến sản phẩm của chúng tôi.) - APPROVAL = SỰ TÁN THÀNH, PHÊ CHUẨN
Example: The new strategy has yet to receive approval from the board.
(Chiến lược mới vẫn chưa nhận được sự phê chuẩn từ Ban Giám Đốc.) - ARGUMENT = SỰ TRANH CÃI, CUỘC TRANH LUẬN
Example: I had an argument with my boss.
(Tôi đã có một cuộc tranh luận với ông chủ của mình.) - ARISE = PHÁT SINH, XUẤT HIỆN
Example: It’s always best to anticipate problems before they arise.
(Tốt nhất là luôn liệu trước các vấn đề trước khi chúng phát sinh.)
Các sách tiếng anh khác cùng chủ đề:

