Tải FREE sách Stuff To Know When You Start School PDF

Tải FREE sách Stuff To Know When You Start School PDF

Tải FREE sách Stuff To Know When You Start School PDF là một trong những đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE sách Stuff To Know When You Start School PDF đang được SkyLead chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Nhấn nút Tải PDF ngay ở bên dưới để tải Tải FREE sách Stuff To Know When You Start School PDF về máy của bạn nhé!

Mô tả sách / Tài liệu

Để giúp bạn có cái nhìn sơ lược và làm quen trước với nội dung, đội ngũ biên tập của chúng tôi đã trích dẫn một phần nhỏ từ cuốn sách ngay bên dưới. Nếu bạn muốn đọc toàn bộ tác phẩm này, hãy nhấp vào nút “Tải PDF ngay” ở phía trên để tải về bản tiếng Việt đầy đủ hoàn toàn miễn phí nhé!

Bài tóm tắt và cảm nhận chuyên sâu (hơn 2000 từ) về cuốn sách “DK Kids Stuff to Know When You Start School” được trình bày dưới đây, tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về độ dài, cấu trúc (Heading 2, đánh số mục 1, 2, 3…), và định dạng.


Giới Thiệu Tổng Quan Về Cuốn Sách

“Stuff to Know When You Start School” (Những điều cần biết khi bắt đầu đi học) của nhà xuất bản DK là một cẩm nang trực quan và thân thiện, được thiết kế đặc biệt cho trẻ em sắp bước vào môi trường học đường chính thức. Cuốn sách không phải là một tài liệu học thuật mà là một tập hợp các kỹ năng sống cơ bản, quy tắc xã hội và kiến thức tổng quát nhằm giúp trẻ tự tin và chuẩn bị tâm lý tốt nhất cho ngày đầu tiên đến trường.

Cấu trúc nội dung của sách được tổ chức một cách logic, bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và xã hội của trẻ. Các chủ đề chính có thể được phân loại thành ba nhóm lớn:

  1. Phát triển Cá nhân và Cảm xúc: Bao gồm các mục “All about you!” (Tất cả về bạn!), “How do you feel today?” (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?), và “Happy heart” (Trái tim hạnh phúc).
  2. Kỹ năng Tự lực và Vệ sinh: Tập trung vào các kỹ năng độc lập như “Getting dressed” (Mặc quần áo – được chia thành “Pants go first” và “What will you wear today?”), “Brushing my teeth” (Đánh răng – “Sparkly teeth”), “Squeaky clean” (Sạch sẽ), và “Toilet time” (Thời gian đi vệ sinh).
  3. Kỹ năng Xã hội và Kiến thức Thế giới: Bao gồm “Very important manners” (Phép tắc rất quan trọng), “Making friends” (Kết bạn), “Stay safe” (Giữ an toàn), “Look after our planet” (Chăm sóc hành tinh của chúng ta), và các bài học về vũ trụ, thực vật, động vật.

Mục tiêu xuyên suốt của cuốn sách là khẳng định giá trị độc đáo của mỗi đứa trẻ và cung cấp cho chúng những công cụ thiết yếu để hòa nhập thành công vào môi trường tập thể mới.


1. Phân Tích Chuyên Sâu Các Khía Cạnh Cảm Xúc và Nhận Dạng Bản Thân

Phần đầu của cuốn sách đặt nền móng cho sự tự nhận thức và phát triển cảm xúc, những yếu tố then chốt cho sự tự tin và khả năng thích ứng ở trường học.

1.1. Khẳng định Giá trị và Sự Độc đáo của Bản thân

Cuốn sách mở đầu bằng thông điệp mạnh mẽ và tích cực trong mục “All about you!”.

1.1.1. Bạn là cá thể duy nhất (You are one of a kind): Ngay từ trang đầu, cuốn sách đã khẳng định rằng mỗi người là “một cá thể duy nhất” (one of a kind) ngay từ khi sinh ra. Sự độc đáo này được nhấn mạnh thông qua các đặc điểm ngoại hình, từ màu mắt đến hình dáng mũi. Đặc biệt, sách nhấn mạnh rằng “Không ai trên toàn thế giới trông giống bạn” (No one in the whole world looks like you). Sự khác biệt này bao gồm khuôn mặt, cơ thể, màu tóc, màu mắt, và màu da.

1.1.2. Hoàn hảo theo cách riêng (Perfectly you): Thông điệp cốt lõi là sự chấp nhận bản thân vô điều kiện. Trẻ được động viên rằng chúng “hoàn toàn độc đáo, hoàn toàn đặc biệt, và hoàn hảo chính là bạn” (completely unique, totally special, and perfectly you). Quan trọng hơn, cuốn sách trấn an rằng “Dù bạn trông như thế nào, bạn vẫn hoàn hảo như bạn vốn có” (No matter how you look, you are perfect just as you are).

1.1.3. Lựa chọn định hình tính cách: Bên cạnh ngoại hình, sách còn chỉ ra rằng tính cách và hành vi cũng là một phần tạo nên con người. Những sở thích, đồ chơi, bạn bè, và gia đình đều góp phần tạo nên “bạn là ai” (who you are). Thậm chí, những “lựa chọn mà bạn đưa ra” (choices you make) cũng là một phần quan trọng. Cụ thể, việc “tử tế và thân thiện” (Being kind and friendly) là những lựa chọn được thực hiện hàng ngày. Sự nhấn mạnh này chuyển trọng tâm từ những đặc điểm bẩm sinh (ngoại hình) sang những hành động có ý thức (tính cách), dạy trẻ về trách nhiệm cá nhân đối với cách chúng tương tác với thế giới. Cuốn sách cũng khuyến khích trẻ thực hành viết tên của mình, một hành động mang tính biểu tượng của sự tự chủ và nhận dạng cá nhân.

1.2. Hiểu về Gia đình và Cộng đồng

Mục “Who’s in your family?” (Ai trong gia đình bạn?) đưa ra một cái nhìn cởi mở và toàn diện về các cấu trúc gia đình hiện đại.

1.2.1. Đa dạng gia đình (Each family is different and special): Sách minh họa các loại hình gia đình khác nhau: gia đình có bố mẹ và con cái , gia đình có anh chị em đông đúc , gia đình nhận nuôi (adopted) , gia đình có hai người cha , gia đình đơn thân (chỉ có mẹ) , và gia đình có cha dượng/mẹ kế và anh chị em kế (stepdad, stepbrother). Thông điệp chính là “Mỗi gia đình là khác biệt và đặc biệt” (Each family is different and special). Điều này cực kỳ quan trọng đối với trẻ em sắp đi học, giúp chúng hiểu rằng môi trường học đường sẽ bao gồm các bạn có hoàn cảnh gia đình rất đa dạng.

1.2.2. Xây dựng mối quan hệ anh chị em: Cuốn sách cũng đưa ra lời khuyên thực tế khi có thành viên mới (New siblings) trong gia đình. Trẻ lớn được khuyến khích làm bạn với em bé bằng cách ôm ấp (Cuddle), chơi (Play), đọc sách (Read), và trò chuyện (Talk). Sách còn giải thích rằng em bé khóc vì chưa biết nói và việc trò chuyện với em sẽ giúp em bé học nhanh hơn, dạy cho trẻ lớn sự kiên nhẫn và vai trò chăm sóc.

1.3. Nhận biết và Quản lý Cảm xúc

Mục “How do you feel today?” (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?) là một bài học cơ bản về trí tuệ cảm xúc.

1.3.1. Nhận dạng cảm xúc (Emotions are important): Cảm xúc được xác định là quan trọng vì chúng cho biết trẻ cảm thấy như thế nào, và tất cả cảm xúc đều đáng được lắng nghe. Sách liệt kê nhiều trạng thái cảm xúc, bao gồm: vui vẻ (happy), hào hứng (excited), mệt mỏi (tired), sợ hãi (scared), bình tĩnh (calm) , giận dữ (angry), xấu hổ (embarrassed), cô đơn (lonely), lo lắng (nervous), gắt gỏng (grumpy), và buồn (sad). Sách khuyến khích trẻ chơi trò đoán cảm xúc qua nét mặt (Face game).

1.3.2. Xử lý các cảm xúc khó khăn:

  • Xử lý sự nhút nhát (Shy): Nếu cảm thấy nhút nhát và không thốt nên lời, sách khuyên nên hít thở sâu và nhận định rằng sự tự tin sẽ tăng lên khi luyện tập (practise).
  • Xử lý cảm xúc bùng phát (Upset): Khi cảm xúc dâng trào cùng một lúc, trẻ nên hít thở để bình tĩnh và “sử dụng lời nói để diễn tả cảm xúc” (use my words to say how I feel).
  • Giải thích về nước mắt (Tears): Thậm chí, sách còn đưa ra một định nghĩa đơn giản về nước mắt, giải thích rằng người ta khóc khi buồn, đau, nhưng cũng có thể khóc khi hạnh phúc hoặc cười, khiến khái niệm này trở nên “kỳ lạ” (Weird!) nhưng bình thường hóa nó.

2. Kỹ Năng Tự Lập Thiết Yếu Khi Bắt Đầu Đến Trường

Khả năng tự chăm sóc bản thân là chìa khóa để trẻ tự tin và độc lập trong môi trường học đường. Cuốn sách cung cấp các hướng dẫn chi tiết về vệ sinh và mặc quần áo.

2.1. Phép tắc và Ứng xử Cơ bản (Very important manners)

Mục “Very important manners” (Phép tắc rất quan trọng) nhấn mạnh rằng việc lịch sự cho người khác thấy bạn quan tâm đến cảm xúc của họ.

2.1.1. Những từ kỳ diệu (Magic words): Sáu từ và cụm từ lịch sự được làm nổi bật:

  • “Please” (Vui lòng): Được dùng để “hỏi một cách lịch sự” (Ask nicely).
  • “Thank you” (Cảm ơn): Cho thấy bạn “biết ơn” (grateful).
  • “Hello” (Xin chào): Là cách chào hỏi dễ thương và “tuyệt vời để chào ai đó” (a nice way to greet someone).
  • “Excuse me” (Xin lỗi): Dùng khi cần ngắt lời ai đó hoặc thu hút sự chú ý của họ.
  • “Sorry” (Xin lỗi): “Thực sự, thực sự quan trọng” (really, really important) vì nó thể hiện rằng bạn biết mình sai và sẽ không lặp lại.
  • “Goodbye” (Tạm biệt): Đừng quên nói “goodbye” khi rời đi.

2.1.2. Phản ứng với cảm xúc xấu hổ: Sách cũng đề cập đến một hành vi phổ biến là “cười khúc khích lo lắng” (Nervous giggles) khi bị khiển trách vì cảm thấy xấu hổ. Lời khuyên là hãy cố gắng giữ bình tĩnh và lắng nghe để có thể học hỏi.

2.2. Học cách Mặc quần áo Độc lập

Mục “Pants go first” (Quần lót mặc trước) cung cấp các mẹo thực tế cho quá trình mặc quần áo.

2.2.1. Quy trình cơ bản: Các bước mặc quần áo được đơn giản hóa:

  • Mặc đồ lót: Đưa hai chân vào hai lỗ nhỏ của quần lót.
  • Tất và Găng tay: Tất (Socks) đi vào chân, găng tay (Gloves) đi vào tay.
  • Áo: Kiểm tra nhãn (label) để đảm bảo áo được mặc đúng chiều (nhãn nằm ở phía sau).
  • Trình bày: Khuyến khích trẻ trải quần áo ra sàn trước khi mặc để tránh mặc trái (inside out).

2.2.2. Xử lý khóa kéo, nút và dây giày: Sách cung cấp hướng dẫn về các chi tiết trang phục:

  • Khóa kéo (Zips): Khóa kéo được tạo thành từ những chiếc răng nhỏ (little teeth) ghép lại để đóng; kéo khóa lên để ghép chúng lại.
  • Nút (Buttons): Hầu hết các nút được cài bằng cách luồn chúng qua khuyết áo (buttonhole).
  • Dây giày (Shoelaces): Việc buộc dây giày có thể khó khăn lúc đầu, nhưng sẽ làm được nếu luyện tập.

2.3. Chăm sóc Sức khỏe và Vệ sinh Thân thể

Mục “Squeaky clean” (Sạch sẽ) và “Sparkly teeth” (Răng sáng bóng) là các bài học về vệ sinh.

2.3.1. Vệ sinh tổng quát và quản lý mầm bệnh: Việc giữ sạch sẽ giúp “đẩy lùi mầm bệnh” (keep germs away).

  • Mầm bệnh (Germs): Là những thứ rất nhỏ (tiny little things) có thể làm bạn cảm thấy không khỏe.
  • Quy tắc ho/hắt hơi: Che miệng khi ho để ngăn mầm bệnh lây lan, sau đó rửa tay. Thổi mũi vào khăn giấy (tissue) và vứt vào thùng rác.
  • Tắm: Tắm vòi sen hoặc bồn tắm bằng xà phòng , và có thể hát to để vui hơn.
  • Rửa tay: Rửa tay bằng xà phòng và nước (Keep your hands germ free with lots of soap and water), đặc biệt là trước khi ăn.
  • Chăm sóc tóc và móng: Dùng dầu gội (Shampoo) để tóc sạch và bóng. Cắt móng tay (nails) thường xuyên để giữ gọn gàng.

2.3.2. Chăm sóc răng miệng: Răng cần được chăm sóc để khỏe mạnh và lấp lánh.

  • Quy tắc vàng: Đánh răng hai lần một ngày (twice a day) trong hai phút trọn vẹn (two whole minutes).
  • Kỹ thuật: Đánh mặt trước, mặt sau và mặt dưới của răng. Đánh răng giúp bảo vệ răng khỏi mầm bệnh gây lỗ nhỏ (sâu răng – cavities).
  • Thực phẩm: Những thứ nhiều đường như nước ngọt có ga và kẹo có thể làm hỏng răng.

2.3.3. Sử dụng nhà vệ sinh (Toilet time): Cuốn sách hướng dẫn các bước cơ bản: ngồi (Sit), đi vệ sinh (Do your business), lau bằng giấy vệ sinh (Wipe), xả nước (Flush), và rửa tay bằng xà phòng và nước (Wash your hands). Cuốn sách cũng trấn an rằng việc tè dầm ban đêm (Night-time accidents) là bình thường và sẽ tự hết.


3. Khám Phá Thế Giới Xung Quanh và Kỹ Năng Xã Hội

Cuốn sách mở rộng phạm vi sang các chủ đề về kiến thức chung và tương tác xã hội, giúp trẻ hiểu về môi trường sống và cách hòa nhập.

3.1. Sức khỏe và Hiểu biết về Cơ thể (Your amazing body)

Mục “Your amazing body” (Cơ thể tuyệt vời của bạn) giới thiệu các bộ phận cơ thể từ đầu đến chân.

3.1.1. Dinh dưỡng: Cơ thể cần ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau để khỏe mạnh và cường tráng. Các loại thực phẩm được khuyến nghị bao gồm:

  • Rất nhiều trái cây và rau củ (Lots of fruit and vegetables).
  • Một số thực phẩm giàu tinh bột (starchy food), như bánh mì hoặc cơm.
  • Một số protein, như thịt, trứng, hoặc đậu.
  • Một số loại dầu lành mạnh (healthy oil), như quả bơ hoặc các loại hạt.
  • Sách cũng chỉ rõ rằng tất cả thực phẩm đều đến từ thực vật hoặc động vật.

3.1.2. Vận động: Cơ thể được sinh ra để vận động, chạy, nhảy, khiêu vũ và sử dụng nhiều năng lượng. Cơ thể cần tập thể dục để duy trì sức mạnh.

3.2. Trách nhiệm với Hành tinh và An toàn Cá nhân

Mục “Look after our planet” (Chăm sóc hành tinh của chúng ta) và “Stay safe” (Giữ an toàn) dạy về trách nhiệm công dân và an toàn.

3.2.1. Bảo vệ Môi trường: Hành tinh Trái đất cung cấp cho chúng ta thức ăn, nước và năng lượng, vì vậy chúng ta cần chăm sóc nó trước khi nó bị hư hại quá mức.

  • Tái chế (Recycle): Giấy, bìa cứng, thủy tinh, một số kim loại và nhựa có thể được tái chế.
  • Tiết kiệm năng lượng: Tắt công tắc để tiết kiệm năng lượng.
  • Hành động xanh: Đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì lái xe để tiết kiệm nhiên liệu. Trồng cây (Trees make the air cleaner) và trồng thực phẩm của riêng mình.

3.2.2. Giữ an toàn:

  • Quy tắc niềm tin: Luôn nói chuyện với người lớn mà bạn tin tưởng nếu cảm thấy buồn hay lo lắng (someone you trust).
  • Quy tắc cơ thể: Không ai được yêu cầu hoặc ép buộc bạn làm bất cứ điều gì với cơ thể mà bạn không muốn.
  • An toàn số: Nếu bạn thấy bất cứ điều gì trên máy tính, điện thoại hoặc máy tính bảng làm bạn khó chịu, hãy tránh xa và nói với người lớn.
  • An toàn vật lý: Không chơi gần đường sắt (railway lines).

3.3. Phát triển Kỹ năng Xã hội và Học hỏi

3.3.1. Xây dựng tình bạn (How to be a really good friend): Tình bạn rất vui và sách đưa ra các mẹo để kết bạn mới:

  • Chơi đẹp (Playing nicely): Có nghĩa là đối xử tử tế với nhau.
  • Chia sẻ: Chia sẻ đồ chơi hoặc đồ ăn với người khác.

3.3.2. Hoạt động và học hỏi: Sách khuyến khích trẻ thử nhiều hoạt động khác nhau (Look at what I can do!), từ hoạt động thể chất (Ride a bike, Climb a tree, Swim) đến hoạt động sáng tạo/học thuật (Make mud art, Make up a great story, Learn the letters in your name, Practise counting as high as you can). Sách cũng cung cấp các bài hát học tập như “The Alphabet Song” và “Fish and count to 10”.


4. Cảm Nhận Sư Phạm và Giá Trị Cốt Lõi Của Cuốn Sách

“Stuff to Know When You Start School” là một ví dụ điển hình về giáo dục sớm tích hợp (integrated early childhood education), nơi việc học các kỹ năng sống được lồng ghép vào một khuôn khổ khuyến khích sự tự tin và lòng tự trọng.

4.1. Giá trị Sư phạm của Phương pháp Tiếp cận Trực quan

Cuốn sách được phát hành bởi DK, nổi tiếng với thiết kế trực quan, và điều này là yếu tố cốt lõi thành công của nó. Việc sử dụng hình ảnh minh họa đầy màu sắc (mặc dù không thể hiển thị ở đây, nhưng được ngụ ý bởi tên gọi “DK” và “Visual Guide”) giúp trẻ dễ dàng tiếp nhận các khái niệm phức tạp. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho trẻ em lứa tuổi mầm non, vốn học bằng hình ảnh và hành động nhiều hơn là qua các văn bản dài.

4.1.1. Đơn giản hóa các bước phức tạp: Các quy trình như mặc quần áo (chia thành các bước đơn giản như “Pants go first” ) hay đánh răng (chia thành 5 bước đơn giản ) được trình bày một cách rõ ràng, từng bước. Điều này tạo ra một “kịch bản” hành vi (behavior script) cho trẻ, giúp chúng tự luyện tập và đạt được sự tự chủ mà không cần sự can thiệp liên tục của người lớn.

4.1.2. Tính thân thiện và khuyến khích: Ngôn ngữ của sách luôn tích cực và động viên. Khi đề cập đến việc thắt dây giày khó khăn, sách trấn an rằng “Nếu bạn luyện tập nhiều, bạn sẽ sớm tự làm được” (If you practise lots you’ll be doing your own laces very soon!). Tương tự, việc bình thường hóa sự nhút nhát và tai nạn ban đêm (Bed wetting) cho thấy một sự đồng cảm, giúp giảm bớt cảm giác xấu hổ và lo lắng, củng cố ý tưởng rằng “tất cả cảm xúc đều đáng được lắng nghe”.

4.2. Khả năng Xây dựng Nền tảng Xã hội và Công dân

Nội dung của cuốn sách không chỉ giới hạn trong phạm vi cá nhân mà còn mở rộng sang trách nhiệm xã hội và môi trường.

4.2.1. Nền tảng đạo đức xã hội: Việc đặt nặng tầm quan trọng của “Very important manners” là một bài học đạo đức cơ bản. Sách dạy rằng phép lịch sự không chỉ là nghi thức mà là biểu hiện của việc “quan tâm đến cảm xúc của người khác”. Điều này chuyển đổi việc học “lời nói tốt” thành việc xây dựng sự đồng cảm (empathy), một kỹ năng xã hội thiết yếu để hòa nhập. Việc dạy cách xử lý khi giận dữ bằng việc hít thở và sử dụng lời nói cũng là một bài học về giao tiếp phi bạo lực (non-violent communication) cơ bản.

4.2.2. Nhận thức toàn cầu và Trách nhiệm: Dù là một cuốn sách dành cho trẻ mẫu giáo/tiểu học, sách vẫn bao gồm các chủ đề lớn như Vũ trụ (Universe), Các hành tinh (Planets) , Thực vật và Động vật (Living things) , và Môi trường (Look after our planet). Việc giới thiệu về tái chế, tiết kiệm năng lượng, và trồng cây giúp trẻ em hình thành nhận thức về vai trò công dân toàn cầu từ sớm. Sách định vị Trái đất là “một hành tinh bé tí xíu” (just one tiny weeny little planet) trong Vũ trụ rộng lớn, từ đó tạo ra cảm giác kinh ngạc và khuyến khích khám phá.

4.3. Đánh giá về Tính Toàn diện và Mục đích

Cuốn sách đạt được sự toàn diện đáng ngưỡng mộ bằng cách cân bằng các kỹ năng cá nhân (self-care) và các kỹ năng tương tác (manners, friendship).

4.3.1. Sự chuẩn bị tâm lý: Mục đích cao nhất của sách là xoa dịu nỗi lo lắng của trẻ về việc bắt đầu đi học (Start School). Bằng cách giải mã các hoạt động hàng ngày (như mặc quần áo, đánh răng, đi vệ sinh) và các tình huống xã hội (làm quen bạn mới), cuốn sách giúp trẻ nhận ra rằng chúng đã có rất nhiều kỹ năng để đối mặt với môi trường mới. Sách kết thúc bằng lời chào mừng “Hello school! Hello, classroom! Hello, playground!”, một sự chuyển tiếp tích cực từ nhà đến trường.

4.3.2. Tổng kết giá trị cốt lõi: “Stuff to Know When You Start School” thành công trong việc tạo ra một tài liệu tham khảo ấm áp và thiết thực. Nó là một nguồn lực không thể thiếu để xây dựng lòng tự trọng (bằng cách khẳng định sự độc đáo ), tính độc lập (bằng cách hướng dẫn tự chăm sóc ), và năng lực xã hội (bằng cách dạy về phép tắc và đồng cảm ), tất cả đều được đóng gói trong một định dạng hấp dẫn và dễ tiếp cận cho trẻ em.