Tải FREE sách Vocabular Workshop Level Blue PDF

Tải FREE sách Vocabular Workshop Level Blue PDF

Tải FREE sách Vocabular Workshop Level Blue PDF là một trong những đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE sách Vocabular Workshop Level Blue PDF đang được SkyLead chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Nhấn nút Tải PDF ngay ở bên dưới để tải Tải FREE sách Vocabular Workshop Level Blue PDF về máy của bạn nhé!

Mô tả sách / Tài liệu

Để giúp bạn có cái nhìn sơ lược và làm quen trước với nội dung, đội ngũ biên tập của chúng tôi đã trích dẫn một phần nhỏ từ cuốn sách ngay bên dưới. Nếu bạn muốn đọc toàn bộ tác phẩm này, hãy nhấp vào nút “Tải PDF ngay” ở phía trên để tải về bản tiếng Việt đầy đủ hoàn toàn miễn phí nhé!

Giới Thiệu Tổng Quan Về Chương Trình “Vocabulary Workshop Level Blue”

“Vocabulary Workshop Level Blue” là một tài liệu học từ vựng được thiết kế theo phương pháp hệ thống và đa phương tiện , do Sadlier phát hành. Cuốn sách này, thuộc ấn bản tăng cường (Enriched Edition) và đi kèm với chương trình âm thanh iWords Audio Program , nhằm mục tiêu cung cấp một kho từ vựng phong phú, có tính ứng dụng cao cho người học.

Sách được cấu trúc chặt chẽ, bao gồm 18 đơn vị bài học (Units) , mỗi đơn vị giới thiệu 12 từ vựng trọng tâm. Các từ này được chọn lọc kỹ lưỡng vì chúng là những từ mà người học sẽ gặp thường xuyên trong sách giáo khoa, các bài kiểm tra, sách, tạp chí, trên Internet, và trong giao tiếp hàng ngày. Mục tiêu cuối cùng của chương trình là giúp người học phát triển vốn từ cá nhân, từ đó trở thành người đọc, người viết và người nói tốt hơn.

Cuốn sách sử dụng một phương pháp học tập tích hợp, bao gồm các bước sau trong mỗi đơn vị:

  1. Đọc và tiếp xúc từ vựng: Đọc một đoạn văn (passage) có chứa 12 từ vựng mục tiêu được đánh dấu nổi bật.
  2. Học định nghĩa: Tìm hiểu định nghĩa (definitions), cách phát âm (pronunciations), loại từ (parts of speech), và cách sử dụng từ trong câu.
  3. Củng cố từ vựng: Thực hành thông qua các bài tập điền từ, tìm từ đồng nghĩa (synonyms), và từ trái nghĩa (antonyms).
  4. Mở rộng kiến thức: Học các kỹ năng từ vựng nâng cao như Word Study (Phân tích Từ) và Shades of Meaning (Sắc thái Nghĩa).

Ngoài 18 đơn vị học chính, cuốn sách còn có các bài ôn tập định kỳ sau mỗi 3 đơn vị (Review Units 1-3, 4-6, 7-9, 10-12, 13-15, 16-18).


1. Phân Tích Chi Tiết Cấu Trúc Và Nội Dung Các Đơn Vị Học

Cấu trúc mỗi đơn vị trong “Vocabulary Workshop Level Blue” là một vòng lặp học tập toàn diện, đảm bảo từ vựng được tiếp thu, hiểu rõ, và áp dụng sâu sắc.

1.1. Phương pháp Tiếp cận Thông qua Văn bản (Passage-Based Approach)

Mỗi đơn vị bắt đầu bằng một đoạn văn, có độ dài khoảng một đến hai trang. Điều quan trọng là đoạn văn này không chỉ giới thiệu từ mà còn đặt chúng vào ngữ cảnh tự nhiên. Người học được khuyến khích đọc đoạn văn và chú ý cách các từ vựng mục tiêu (được làm nổi bật) được sử dụng.

Sự đa dạng về thể loại văn bản là một điểm mạnh lớn của chương trình, giúp người học làm quen với các phong cách viết khác nhau và mở rộng kiến thức tổng quát:

  • Truyện dân gian và Thần thoại (Folktale & Myth): Why Bear Sleeps So Much (Nga) (Unit 1) , Baucis and Philemon (Ancient Myth) (Unit 5).
  • Phi hư cấu Lịch sử và Thông tin (Historical Nonfiction & Informational Text): Sybil Ludington’s Ride (Unit 2) , What Happened to Pennsylvania Station? (Essay) (Unit 8) , Crispus Attucks Changes History (Unit 13) , Why Did the Woolly Mammoths Disappear? (Journal Article) (Unit 16).
  • Văn học Đương đại và Khoa học Viễn tưởng (Contemporary Fiction & Science Fiction): The Competitive Edge (Unit 9) , A Message for Norrod (Unit 12).
  • Tiểu sử và Nhật ký (Biography & Diary): The Surprising Life of Emily Dickinson (Biography) (Unit 6) , Eugenie Clark: Swimming with Sharks (Biography) (Unit 7) , Wagon Train Diary (Unit 4).

1.2. Học Tập Chiều Sâu về Từ Vựng (In-Depth Word Learning)

Sau khi đọc, người học chuyển sang phần Definitions (Định nghĩa). Mỗi từ vựng được trình bày với đầy đủ thông tin:

  • Cách phát âm (Pronunciation).
  • Chính tả (Spelling).
  • Loại từ (Part of Speech) (n., v., adj.).
  • Định nghĩa.
  • Ví dụ câu (Sentence example).
  • Từ đồng nghĩa (Synonyms) và Từ trái nghĩa (Antonyms).

Ví dụ, từ blunder trong Unit 1 được học với hai loại từ: động từ (v.) là “to make a foolish or careless mistake; to move clumsily and carelessly” , và danh từ (n.) là “a serious or thoughtless mistake”. Việc học cả từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp nhớ nghĩa mà còn giúp người học sử dụng từ chính xác trong các sắc thái khác nhau.

1.3. Hệ thống Ứng dụng Từ Vựng (Vocabulary Application System)

Các bài tập được thiết kế để yêu cầu người học thể hiện những gì họ biết (show what you know) về các từ, bao gồm:

  • Completing the Idea: Điền từ vựng vào chỗ trống để hoàn thành ý tưởng hoặc câu.
  • Vocabulary for Comprehension: Kiểm tra khả năng hiểu từ vựng trong ngữ cảnh mới.
  • Classifying: Phân loại từ hoặc tìm từ liên quan.
  • Match the Meaning: Chọn từ có nghĩa phù hợp nhất với gợi ý.

2. Phân Tích Các Chiến Lược Mở Rộng Từ Vựng (Word Study & Shades of Meaning)

Mỗi đơn vị còn bao gồm hai phần đặc biệt giúp xây dựng từ vựng vượt ra ngoài 12 từ trọng tâm, chuyển từ việc học từ đơn lẻ sang việc hiểu cấu trúc ngôn ngữ.

2.1. Word Study (Phân Tích Từ)

Phần này tập trung vào các kỹ năng để giải mã nghĩa của các từ không quen thuộc:

  • Phụ tố (Prefixes và Suffixes):
    • Tiền tố (Prefixes): Giúp thay đổi hoặc đảo ngược ý nghĩa của từ. Ví dụ: pre-, in-, im-, ir-, il- (Unit 7) , re-, in-, im- (Unit 12) , de-, post-, trans-, sub- (Unit 17).
    • Hậu tố (Suffixes): Giúp chuyển đổi loại từ. Ví dụ: -ment, -ance, -age, -hood (Unit 6) , -ion, -tion, -sion, -ous, -ic (Unit 13) , -ity, -ty, -ence, -al (Unit 16).
  • Gốc từ (Roots): Dạy người học các gốc từ Latin và Hy Lạp cơ bản để hiểu một nhóm từ liên quan. Ví dụ: port, mit (Unit 10) , spect, photo, tele (Unit 15) , dict, tract (Unit 18).
  • Kỹ năng Từ điển (Dictionary Skills): Dạy cách xử lý Từ đa nghĩa (Multiple-Meaning Words) (Units 1 và 14) và Từ đồng âm khác nghĩa (Homophones) (Unit 11) , hoặc Từ đồng tự (Homographs) (Unit 3).
  • Kỹ năng Ngữ cảnh (Context Clues): Dạy cách dùng các manh mối trong câu để đoán nghĩa từ (Units 2 và 9).
  • Kỹ năng Tham khảo (Reference Skills): Hướng dẫn sử dụng Từ điển đồng nghĩa (Thesaurus) (Unit 8) và phân biệt các Từ thường gây nhầm lẫn (Words Often Confused) (Unit 5).
  • Phép loại suy (Analogies): Giúp người học nhận diện mối quan hệ giữa các từ (Unit 4).

2.2. Shades of Meaning (Sắc Thái Nghĩa)

Phần này là nơi người học khám phá chiều sâu của ngôn ngữ, bao gồm các cấu trúc không thể hiểu chỉ bằng cách tra từ điển:

  • Thành ngữ và Tục ngữ (Idioms & Proverbs/Adages): Giới thiệu các câu thành ngữ và tục ngữ phổ biến (Units 2, 10, 14, 17).
  • Biện pháp Tu từ (Similes và Metaphors): Giúp làm phong phú văn viết bằng cách sử dụng so sánh (Similes – Unit 1) và ẩn dụ (Metaphors – Unit 7).
  • Lựa chọn Từ (Word Choice): Dạy cách phân biệt giữa các từ gần nghĩa để sử dụng chúng chính xác trong ngữ cảnh (Ví dụ: request, demand, plea, interrogation trong Unit 11, hoặc acquire, receive, purchase, borrow trong Unit 13).
  • Từ Mô tả (Descriptive Words): Các mục nhỏ tập trung vào các từ mô tả hành vi (Words That Describe Behavior – Unit 4) , mô tả con người (Words That Describe People – Unit 8) , mô tả kích thước (Words That Describe Size – Unit 16) , và tên gọi cho những người đi du lịch (Words That Name Travelers – Unit 5).

3. Tóm Tắt Khái Quát Nội Dung 18 Đơn Vị Từ Vựng

Cuốn sách bao gồm 18 đơn vị, mỗi đơn vị có một chủ đề và thể loại độc đáo, giới thiệu 12 từ vựng. Dưới đây là tóm tắt các đơn vị theo nhóm học phần:

3.1. Các Đơn Vị 1-6

  • Unit 1: Why Bear Sleeps So Much (Folktale) : Giới thiệu các từ vựng như blunder (lỗi lầm), fragile (dễ vỡ), continuous (liên tục), solitary (cô độc), temporary (tạm thời), và veteran (cựu chiến binh).
  • Unit 2: Sybil Ludington’s Ride (Historical Nonfiction) : Tập trung vào các từ diễn tả hành động và chiến lược như assault (tấn công), strategy (chiến lược), justify (biện minh), numerous (nhiều), shrewd (khôn ngoan), và villain (kẻ phản diện).
  • Unit 3: The Flight of the Monarch (Magazine Article) : Từ vựng liên quan đến thiên nhiên và địa lý như cautious (thận trọng), haven (nơi trú ẩn), miniature (thu nhỏ), monarch (vua, chúa tể), obstacle (chướng ngại vật), và treacherous (nguy hiểm).
  • Unit 4: Wagon Train Diary (Diary Entries) : Liên quan đến hành trình và sự kiện như aggressive (hung hăng), emigrate (di cư), glamour (vẻ hào nhoáng), luxurious (xa hoa), mishap (tai nạn nhỏ), và overwhelm (choáng ngợp).
  • Unit 5: Baucis and Philemon (Ancient Myth) : Từ vựng mô tả tính cách và khái niệm như blemish (vết nhơ), blunt (thẳng thắn), conclude (kết luận), fatigue (mệt mỏi), hospitality (lòng hiếu khách), và supreme (tối cao).
  • Unit 6: The Surprising Life of Emily Dickinson (Biography) : Từ vựng liên quan đến cuộc sống và nghệ thuật như accomplish (hoàn thành), apparent (rõ ràng), civilian (thường dân), conceal (che giấu), keen (sắc sảo), và vast (rộng lớn).

3.2. Các Đơn Vị 7-12

  • Unit 7: Eugenie Clark: Swimming with Sharks (Biography) : Từ vựng về khám phá và khoa học như barrier (rào cản), calculate (tính toán), considerable (đáng kể), jolt (sốc), reliable (đáng tin cậy), và senseless (vô nghĩa).
  • Unit 8: What Happened to Pennsylvania Station? (Essay) : Tập trung vào các từ vựng mang tính xã hội và hành động như alternate (xen kẽ), demolish (phá hủy), enforce (thực thi), observant (quan sát), resign (từ chức), và verdict (phán quyết).
  • Unit 9: The Competitive Edge (Contemporary Fiction) : Từ vựng về cạnh tranh và cảm xúc như brisk (nhanh nhẹn), cherish (trân trọng), downfall (sự sụp đổ), estimate (ước tính), humiliate (làm bẽ mặt), và soothe (xoa dịu).
  • Unit 10: Ireland’s Great Famine (Textbook Entry) : Từ vựng về các vấn đề xã hội lớn như abolish (bãi bỏ), condemn (lên án), dictator (nhà độc tài), famine (nạn đói), prey (con mồi), và thrifty (tiết kiệm).
  • Unit 11: Ski Patrol to the Rescue (Magazine Article) : Từ vựng liên quan đến thảm họa và an toàn như absurd (vô lý), avalanche (tuyết lở), navigate (điều hướng), plea (lời khẩn cầu), principle (nguyên tắc), và security (an ninh).
  • Unit 12: A Message for Norrod (Science Fiction) : Từ vựng đa dạng như abuse (lạm dụng), appliance (thiết bị), flimsy (mỏng manh), gauge (đo lường), neutral (trung lập), và rotate (quay).

3.3. Các Đơn Vị 13-18

  • Unit 13: Crispus Attucks Changes History (Historical Nonfiction) : Từ vựng về lịch sử và đấu tranh như achievement (thành tựu), debate (tranh luận), foe (kẻ thù), massacre (thảm sát), monotonous (đơn điệu), và widespread (lan rộng).
  • Unit 14: A Giant Hoax (Nonfiction Narrative) : Từ vựng về lừa dối và pháp lý như alibi (chứng cứ ngoại phạm), confederate (đồng phạm), frank (thẳng thắn), mutiny (binh biến), negative (tiêu cực), và swindle (lừa đảo).
  • Unit 15: Pecos Bill Ends a Drought (Tall Tale) : Từ vựng mô tả sự kiện và cảm xúc như complicate (làm phức tạp), courteous (lịch sự), grieve (đau buồn), moral (đạo đức), spectacle (cảnh tượng), và tragic (bi kịch).
  • Unit 16: Why Did the Woolly Mammoths Disappear? (Journal Article) : Từ vựng về môi trường và sinh học như assume (giả định), endanger (gây nguy hiểm), fertile (màu mỡ), mammoth (voi ma mút), rigid (cứng nhắc), và trespass (xâm phạm).
  • Unit 17: The Hunger Strike (An Aesop Fable) : Từ vựng về sự thay đổi và hành động như accumulate (tích lũy), compromise (thỏa hiệp), intervene (can thiệp), majority (đa số), phenomenon (hiện tượng), và subside (giảm bớt).
  • Unit 18: Sequoyah, Advocate of His People (Biography) : Từ vựng về tri thức và tranh luận như advocate (người biện hộ), anticipate (mong đợi), concept (khái niệm), contradict (mâu thuẫn), fundamental (cơ bản), và retain (giữ lại).

4. Cảm Nhận Cá Nhân và Đánh Giá Sư Phạm Chuyên Sâu

“Vocabulary Workshop Level Blue” là một chương trình từ vựng nổi bật nhờ vào sự kết hợp giữa tính hệ thống học thuật và tính thực tiễn trong ứng dụng ngôn ngữ, vượt xa các phương pháp học từ vựng truyền thống.

4.1. Đánh giá Tính Hệ thống và Tính Ứng dụng

A. Tính Đa Chiều trong Học Tập (Multidimensional Learning): Cuốn sách này không chỉ yêu cầu người học ghi nhớ một định nghĩa duy nhất; nó đòi hỏi sự hiểu biết toàn diện về từ. Việc cung cấp đầy đủ loại từ, định nghĩa, phát âm, từ đồng nghĩa và trái nghĩa cho mỗi từ vựng là một chiến lược quan trọng. Điều này cho phép người học nắm bắt được “phạm vi sử dụng” của từ, không chỉ là “ý nghĩa chính” của nó. Ví dụ, việc biết blunder vừa là danh từ, vừa là động từ giúp người học chuyển đổi linh hoạt trong viết lách.

B. Tính Hệ thống trong Phát triển Kỹ năng (Systematic Skill Development): Phần Word Study là nơi thể hiện rõ nhất tính hệ thống học thuật của chương trình. Thay vì chỉ tập trung vào ghi nhớ 18 x 12 = 216 từ, chương trình dạy người học phương pháp giải mã từ vựng (decoding strategies). Khi người học hiểu được gốc từ spect (như trong spectacle – cảnh tượng), họ có thể suy luận ra ý nghĩa của inspect, spectator, hoặc respect. Chiến lược này biến người học từ người bị động tiếp thu từ vựng thành người chủ động xây dựng và mở rộng vốn từ của mình. Việc lặp lại các phần Tiền tố/Hậu tố và Gốc từ trong các đơn vị khác nhau củng cố kiến thức này.

4.2. Đánh giá về Chiều Sâu Ngôn Ngữ và Văn hóa

A. Nuôi dưỡng Sự Nhạy cảm về Ngôn ngữ (Shades of Meaning): Phần Shades of Meaning là điểm sáng lớn, giúp nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ từ mức độ chức năng lên mức độ biểu cảm và tinh tế. Việc khám phá các thành ngữ (Idioms) và tục ngữ (Proverbs) không chỉ là học từ vựng mà là học về văn hóa và cách diễn đạt tư duy của người bản ngữ.

  • Việc so sánh request, demand, plea, interrogation buộc người học phải suy nghĩ về cường độ, sự trang trọng, và mối quan hệ quyền lực ẩn sau mỗi từ, giúp họ lựa chọn từ chính xác nhất, không chỉ đúng ngữ pháp mà còn đúng ngữ cảnh xã hội.
  • Việc học về Similes và Metaphors trực tiếp cải thiện chất lượng văn viết, làm cho các bài luận hoặc câu chuyện trở nên “sinh động và thú vị”.

B. Sự Đa dạng Chủ đề làm phong phú kiến thức: 18 đơn vị bao phủ một phổ rộng về thể loại và chủ đề.

  • Từ câu chuyện dân gian Nga (Why Bear Sleeps So Much) đến bài tiểu luận về kiến trúc (What Happened to Pennsylvania Station?) , hay câu chuyện lịch sử về một nhà biện hộ (Sequoyah, Advocate of His People). Sự đa dạng này không chỉ củng cố từ vựng mà còn mở rộng kiến thức nền (background knowledge) của người học về lịch sử, khoa học, văn hóa, và địa lý, giúp họ hiểu sâu hơn các văn bản phức tạp khác.

4.3. Kết luận về Vai trò và Hiệu quả

“Vocabulary Workshop Level Blue” là một công cụ giảng dạy từ vựng hiệu quả, giúp người học phát triển theo ba hướng chính:

  1. Từ vựng Cốt lõi: Cung cấp một bộ từ vựng tần suất cao, cần thiết cho học thuật.
  2. Kỹ năng Độc lập: Trang bị công cụ để tự giải mã từ vựng mới thông qua phân tích cấu trúc từ (Word Study).
  3. Thẩm mỹ Ngôn ngữ: Dạy cách sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế và biểu cảm (Shades of Meaning).

Với sự hỗ trợ của chương trình âm thanh iWords Audio Program và các hoạt động tương tác trực tuyến (vocabularyworkshop.com) , cuốn sách này tạo ra một môi trường học tập đa phương thức, củng cố việc ghi nhớ từ vựng qua cả kênh thị giác và thính giác. Đây là một nền tảng vững chắc, giúp người học tích lũy từ vựng một cách có hệ thống, đạt được mục tiêu trở thành người đọc, người viết và người nói giỏi hơn.

Tải FREE sách Vocabular Workshop Level Blue PDF

Dưới đây là toàn bộ nội dung văn bản có trong ba hình ảnh bạn đã cung cấp, được trích xuất đầy đủ và chính xác theo thứ tự:


HÌNH 1 (Trang 6)

UNIT 1

Introducing the Words

Read the following Russian folktale about some clever forest animals. Notice how the highlighted words are used. These are the words you will be learning in this unit.

(Hình ảnh một con chim cầm tờ giấy ghi: ANIMALS UNITE)

Why Bear Sleeps So Much
(Russian Folktale)

Long ago, when the world was as fresh and new as a daffodil in springtime, the animals faced a serious problem. Troublesome Bear was ruining everything in their forest.

The songbirds were all terrified whenever Bear passed through the woods in his usual clumsy way. He would blunder into branches, smashing the birds’ fragile nests and eggs. Bear also crushed the hives of the bees and stole their honey, so the bees had a continuous argument with him. Bear squashed the tunnel-like homes of the gophers and the rabbits with his big feet, and in general caused so many disturbances that the animals couldn’t relax. As angry as they were, however, the animals didn’t really want to get into a scuffle with Bear. He was much too big and strong!

6


HÌNH 2 (Trang 7)

(Biểu tượng loa) Listen to this passage at vocabularyworkshop.com.

Desperate, the animals called a meeting to decide on a course of action. “Why don’t we just ask Bear to be more considerate?” suggested Deer timidly.

Squirrel was quick to reject Deer’s idea. “That won’t work,” Squirrel insisted, “because Bear never listens to anyone. I think he just enjoys walking all over us!”

“Throw Bear in jail,” Rat shouted. “Force him to live a solitary life in a jail cell and he won’t be able to injure and torment us ever again.”

The animals nodded in approval at this idea until Mouse pointed out an obvious problem. “We don’t have a jail,” Mouse squeaked, “and if we did, someone would have to feed Bear in his cell.” The very thought of feeding Bear made all the animals shake in fear.

Other animals offered more ideas. Skunk suggested that Porcupine distribute some of his extra sharp quills in Bear’s bed. Porcupine suggested that Skunk send some smelly spray into Bear’s den. Neither animal was brave enough to try the other’s plan, however, and the ideas probably wouldn’t have worked anyway. Indeed, it looked as if there were no solution to the problem, and the animals were about to cancel the rest of their meeting.

Fortunately, at that moment, Eagle flew in like a bolt of lightning. The animals cheered because Eagle was a veteran problem solver. Whenever there was trouble in the forest, Eagle found a way to put an end to it. This time, Eagle clutched a document in his sharp claws. “As we all know,” Eagle thundered, “Bear can’t hurt anyone or destroy anything when he’s asleep. This statement,” he said, waving the document, “requires Bear to sleep from October to April every year. I hope you will all sign it!”

What a great idea! The animals read the document and added their names to it. True, it didn’t get rid of Bear permanently, but it gave them temporary relief. At the very least, the animals could look forward to peace and quiet for six months of every year.

The myth doesn’t say how the animals gave their signed document to Bear or what his reaction was to it. Who knows? Maybe he liked the animals’ suggestion, for one thing is certain: Bear has been sleeping away half the year ever since!

Unit 1 ■ 7


HÌNH 3 (Trang 8)

Definitions

You were introduced to the words below in the passage on pages 6–7. Study the pronunciation, spelling, part of speech, and definition of each word. Write the word in the blank space in the sentence that follows. Then read the synonyms and antonyms.

RememberA noun (n.) is a word that names a person, place, or thing.A verb (v.) is a word or words that express action or a state of being.An adjective (adj.) is a word that describes a noun or pronoun.

1. blunder (blun’ dǝr)
(v.) to make a foolish or careless mistake; to move clumsily and carelessly
I saw the hiker __________ through the woods.
(n.) a serious or thoughtless mistake
I was terribly embarrassed by my __________.
SYNONYMS: (v.) to err, foul up, bungle, goof; (n.) an error, blooper
ANTONYMS: (v.) to triumph, succeed; (n.) a success, hit

2. cancel (kan’ sǝl)
(v.) to call off or do away with; to cross out with lines or other marks to show that something cannot be used again
Maybe the principal will __________ classes if it continues to snow.
SYNONYMS: to stop, discontinue, drop, repeal, revoke
ANTONYMS: to renew, continue, extend, maintain

3. continuous (kǝn tin’ yü ǝs)
(adj.) going on without a stop or break
__________ TV coverage began shortly after news of the disaster broke.
SYNONYMS: ongoing, endless, ceaseless, unbroken, constant, perpetual
ANTONYMS: broken, discontinuous, interrupted

4. distribute (di stri’ byüt)
(v.) to give out in shares; to scatter or spread
Our class will __________ leaflets announcing the school’s fund-raising drive.
SYNONYMS: to divide, share, deal, issue
ANTONYMS: to gather, collect, hold

5. document (dä’ kyǝ ment)
(n.) a written or printed record that gives information or proof
The librarian found the old __________ inside a book.
(v.) to give written or printed proof; to support with evidence
Writers often __________ their sources.
SYNONYMS: (n.) a certificate, deed; (v.) to prove, establish

8 ■ Unit 1