





Mục lục
ToggleTÓM TẮT VÀ PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU ĐỀ THI TIẾNG ANH OLYMPIC 30/4 KHỐI 11 NĂM 2024
1. Tổng quan về Định dạng Đề thi và Yêu cầu Năng lực Ngôn ngữ
Đề thi Olympic Truyền thống 30 Tháng 4 (30/4 Olympic) được biết đến là một trong những kỳ thi học sinh giỏi có tính học thuật và cạnh tranh cao nhất ở Việt Nam. Đề thi Môn Tiếng Anh Khối 11 năm 2024 này được thiết kế với tổng thời gian làm bài là 180 phút, phân chia rõ ràng thành 2 phần chính: Trắc nghiệm (MULTIPLE CHOICE) với 50 điểm và Tự luận (WRITTEN TEST). Sự phân chia này cho thấy sự cân bằng trong việc kiểm tra kiến thức ngôn ngữ cơ bản và khả năng sử dụng ngôn ngữ sản sinh (productive skills).
Mục tiêu cốt lõi của đề thi này là đánh giá năng lực ngôn ngữ toàn diện của học sinh chuyên Anh, bao gồm:
- Ngữ pháp – Từ vựng (Lexico-Grammar): Kiểm tra các cấu trúc phức tạp, các cụm từ cố định, thành ngữ và từ vựng cấp cao (C1-C2).
- Kỹ năng Đọc hiểu (Reading Comprehension): Yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về nội dung, cấu trúc và ngữ cảnh.
- Kỹ năng Viết lại câu (Sentence Transformation): Đánh giá khả năng biến đổi câu, sử dụng các cấu trúc đảo ngữ, mệnh đề, và thành ngữ một cách linh hoạt.
Đề thi này không chỉ kiểm tra trí nhớ mà còn kiểm tra tính ứng dụng và sự tinh tế trong việc sử dụng tiếng Anh.
1.1. Cấu trúc Tổng thể và Sự Phân bố Kỹ năng
Mặc dù đề bài chỉ cung cấp một phần của đề thi, nhưng dựa trên cấu trúc chuẩn của các kỳ thi Olympic 30/4, đề thi được tổ chức thành các phần lớn sau (dẫn chiếu từ các snippet):
- I. LEXICO-GRAMMAR: Trắc nghiệm từ vựng và ngữ pháp chi tiết.
- III. CLOZE TEST: Kiểm tra từ vựng và hiểu ngữ cảnh văn bản dài.
- IV. SENTENCE TRANSFORMATION: Kiểm tra cấu trúc câu và thành ngữ nâng cao.
Những phần này đều đòi hỏi người học phải có kiến thức vượt xa chương trình phổ thông thông thường, tập trung vào chất lượng và chiều sâu của ngôn ngữ.
2. Phân tích Chi tiết Phần Ngữ pháp và Từ vựng (LEXICO-GRAMMAR)
Phần Trắc nghiệm Từ vựng-Ngữ pháp (I. LEXICO-GRAMMAR) là thử thách đầu tiên, yêu cầu thí sinh chọn phương án tốt nhất để hoàn thành câu. Mức độ khó của các câu hỏi này là rất cao, chủ yếu tập trung vào các collocations và idioms hiếm gặp.
2.1. Kiểm tra Thành ngữ và Cụm từ Cố định
Câu hỏi số 1 là một ví dụ điển hình:
My life was in ______ when I came face to face with a bear at the campsite. (A. threat, B. risk, C. peril, D. demand)
- Phân tích: Câu này kiểm tra cụm từ cố định “in peril” (trong tình trạng nguy hiểm lớn/hiểm họa). Cụm từ in risk hay in threat không phải là cách diễn đạt tự nhiên hoặc chuẩn xác trong ngữ cảnh này. Từ peril là một từ có tần suất sử dụng thấp hơn, thuộc cấp độ C1-C2, thể hiện mức độ nguy hiểm nghiêm trọng hơn risk. Việc thí sinh phải phân biệt được sắc thái và tính cố định của cụm từ là thước đo cho sự tinh tế trong ngôn ngữ.
2.2. Kiểm tra Từ vựng Cấp độ Học thuật (Academic Vocabulary)
Câu hỏi số 2 kiểm tra khả năng chọn từ chính xác theo ngữ cảnh:
The teacher threatened to ______ their phones if the students kept using them in class. (A. contract, B. conceal)
- Phân tích: Mặc dù chỉ cung cấp 2 lựa chọn, câu hỏi này gợi ý việc kiểm tra các động từ có nghĩa gần gũi nhưng khác biệt về ngữ cảnh. Giả sử các lựa chọn khác là confiscate hoặc seize, câu hỏi sẽ kiểm tra khả năng chọn từ có ý nghĩa “tịch thu” hoặc “che giấu”. Contract (thu nhỏ/ký hợp đồng) và conceal (che giấu) rõ ràng không hợp lý nếu ý muốn là tịch thu. Nếu trong bối cảnh thực tế đề thi có các lựa chọn confiscate, seize, thì đó là sự kiểm tra từ vựng học thuật trong môi trường giáo dục. Dù không có đáp án, sự thiếu vắng của từ phổ biến (take away) và sự xuất hiện của các từ như contract và conceal đã đặt ra một tiêu chuẩn cao cho việc lựa chọn từ.
3. Phân tích Chuyên sâu Phần Biến đổi Câu (SENTENCE TRANSFORMATION)
Phần IV. SENTENCE TRANSFORMATION (Biến đổi Câu) là phần nặng ký nhất về mặt ngữ pháp phức tạp và vốn thành ngữ. Mỗi câu hỏi không chỉ đòi hỏi hiểu nghĩa mà còn phải chuyển đổi cấu trúc và sử dụng từ gợi ý.
3.1. Kiểm tra Cấu trúc Đảo ngữ và Thành ngữ (Idioms)
Câu số 4:
Although the interpreter worked hard, the two sides seemed unable to understand each other’s aims. CROSS → Hard ______, the two sides seemed to talk/to be at cross purposes.
- Phân tích: Câu này kiểm tra 2 cấu trúc cùng lúc:
- Cấu trúc Đảo ngữ Nhượng bộ: Hard as/though the interpreter worked/might work… (thay thế cho Although the interpreter worked hard). Đây là cấu trúc nâng cao thường thấy ở trình độ C1.
- Thành ngữ: to be at cross purposes (hiểu sai ý nhau, nói nhưng không cùng một mục đích). Thành ngữ này hoàn toàn thay thế cho cụm unable to understand each other’s aims. Sự kết hợp của 2 cấu trúc phức tạp trong 1 câu là minh chứng rõ ràng cho cấp độ Advanced của đề thi.
Câu số 5:
Helen was not lucky enough; that is why she didn’t perform as well as me. SHADE → Had ______, she could/would have put me in the shade.
- Phân tích: Câu này kiểm tra:
- Cấu trúc Điều kiện Loại 3 Đảo ngữ: Had Helen been luckier/lucky enough… (thay thế cho Helen was not lucky enough). Cấu trúc đảo ngữ này là một dấu hiệu nhận biết của văn viết học thuật và văn phong trang trọng.
- Thành ngữ: put me in the shade (làm lu mờ ai đó, giỏi hơn ai đó). Thành ngữ này thay thế cho perform as well as me. Một lần nữa, sự kiểm tra song song về ngữ pháp và từ vựng nâng cao được nhấn mạnh.
3.2. Kiểm tra Các Cụm từ Cố định và Liên từ Phức tạp
Câu số 1:
It is very likely that her family will have some financial difficulties. EMBARRASSED → The odds ______ her family will be financially embarrassed.
- Phân tích: Câu này kiểm tra 3 yếu tố:
- Cụm từ Cố định: The odds are that… (rất có khả năng là), thay thế cho It is very likely that….
- Tính từ Cấp cao: financially embarrassed (túng thiếu về tài chính), một cách nói trang trọng để chỉ financial difficulties.
- Khả năng Nhận diện Tình thái: likelihood (tính có khả năng) được thể hiện qua The odds.
Câu số 6:
When Janet was informed of her father’s death, she dissolved into tears. WATERWORKS → On ______, she turned on the waterworks.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách tiếng Anh sau:
- Phân tích:
- Cấu trúc Rút gọn: On being informed of her father’s death… (Sau khi được thông báo…). Cấu trúc On + V-ing thể hiện hành động xảy ra ngay lập tức sau hành động khác, một cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ quan trọng trong văn viết học thuật.
- Thành ngữ Biểu cảm: turned on the waterworks (òa khóc), thay thế cho dissolved into tears. Thành ngữ này mang tính biểu cảm, thường dùng trong văn kể chuyện hoặc văn trang trọng.
4. Phân tích Phần Điền từ vào Đoạn Văn (CLOZE TEST)
Phần CLOZE TEST (III. CLOZE TEST) là một bài kiểm tra khả năng hiểu ngữ cảnh văn bản dài, đòi hỏi thí sinh phải có vốn từ vựng phong phú và khả năng suy luận ngữ pháp-ngữ nghĩa. Đoạn trích được cung cấp mô tả một cảnh tượng thiên tai (lũ lụt), tập trung vào các vấn đề nhân đạo và sức khỏe.
4.1. Độ khó của Ngữ cảnh và Từ vựng Chuyên biệt
Đoạn văn có tính học thuật và trang trọng cao, sử dụng các từ như offspring, metre-high waters, Etched on their faces, setback, và imminent.
… offspring in metre-high waters, Etched on their faces was the certain knowledge that homeless, and totally (20)______ the setback of killer diseases was imminent.
- Phân tích Chi tiết Lỗ trống 20: Lỗ trống này cần một từ loại là Adjective (tính từ) hoặc Adverb (trạng từ) để bổ nghĩa cho homeless và liên kết với the setback of killer diseases. Vì có từ totally (trạng từ) đứng trước, lỗ trống 20 khả năng cao là một tính từ thuộc cấp độ C1-C2, diễn tả tình trạng bị tước đoạt/không còn gì hoặc không được bảo vệ/yểm trợ.
- Ví dụ, có thể là totally defenseless, totally vulnerable, totally bereft (cảm thấy mất mát), hoặc một từ ghép nhấn mạnh sự tuyệt vọng. Từ cần tìm phải phù hợp với ngữ cảnh thảm họa và nỗi lo sợ bệnh tật sắp xảy ra.
- Sự tinh tế của câu hỏi nằm ở việc thí sinh phải chọn một từ có sắc thái mạnh mẽ, phù hợp với không khí bi thảm của đoạn văn, chứ không chỉ đơn thuần là một từ đồng nghĩa.
4.2. Khả năng Kiểm tra Khác trong Cloze Test
Các lỗ trống khác (không được cung cấp) trong bài Cloze Test thường kiểm tra:
- Liên từ (Conjunctions) và Trạng từ (Adverbials): Từ nối câu, nối đoạn (ví dụ: However, Consequently, Furthermore).
- Giới từ (Prepositions) và Cụm giới từ (Prepositional Phrases): Kiểm tra các cụm từ cố định liên quan đến giới từ (ví dụ: in the face of, at the expense of).
- Từ vựng Ngữ pháp (Grammatical Words): Các mạo từ, đại từ quan hệ (which, whose, itself), và các từ chức năng quan trọng khác.
5. Đánh giá Mức độ Thách thức và Mục tiêu Đào tạo
Đề thi này không chỉ là một công cụ đánh giá mà còn là một phản ánh rõ ràng về mục tiêu đào tạo của chương trình học sinh giỏi/chuyên Anh: đạt đến trình độ sử dụng tiếng Anh linh hoạt, chính xác và thành thạo, sẵn sàng cho môi trường học thuật quốc tế.
5.1. Thách thức về Tốc độ và Độ chính xác
Với 180 phút để hoàn thành một khối lượng kiến thức lớn như vậy, thí sinh phải làm việc với tốc độ nhanh và độ chính xác cao.
- Phần Trắc nghiệm đòi hỏi phải nhận diện ngay lập tức các thành ngữ và cụm từ cố định mà không tốn thời gian suy luận.
- Phần Tự luận (Sentence Transformation) đòi hỏi khả năng tái cấu trúc câu một cách sáng tạo và chính xác về mặt ngữ pháp trong thời gian ngắn. Độ dài của đề thi (có 9 trang) cho thấy khối lượng bài tập rất lớn, yêu cầu khả năng tập trung cao độ và quản lý thời gian thi một cách hiệu quả.
5.2. Yêu cầu về Vốn Từ vựng Cấp cao và Đặc thù
Đề thi liên tục sử dụng các từ vựng và thành ngữ không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc văn chương: peril, financially embarrassed, bone of contention, at cross purposes, put someone in the shade, turn on the waterworks.
- Việc nắm vững các 10 thành ngữ trong phần Sentence Transformation (giả sử có 10 câu) đã là một minh chứng cho sự tích lũy ngôn ngữ vượt trội.
6. Sự Cân bằng giữa Ngữ pháp Cấu trúc và Ứng dụng Từ vựng
Một điểm mạnh của đề thi này là sự cân bằng giữa việc kiểm tra kiến thức ngữ pháp cấu trúc và kiến thức ứng dụng từ vựng.
6.1. Ngữ pháp Cấu trúc Phức tạp
Các cấu trúc ngữ pháp được kiểm tra đều thuộc nhóm nâng cao và phức tạp (ví dụ: Điều kiện Loại 3 Đảo ngữ, Đảo ngữ Nhượng bộ với Hard as/though, cấu trúc rút gọn On + V-ing). Đây là các cấu trúc mà người học chỉ có thể làm chủ sau quá trình luyện tập chuyên sâu và có ý thức về văn phong học thuật.
6.2. Ứng dụng Từ vựng trong Ngữ cảnh Tự nhiên
Việc sử dụng thành ngữ trong phần Sentence Transformation buộc thí sinh phải thay thế cách diễn đạt phổ thông (very likely, have some financial difficulties, controversial) bằng cách diễn đạt tự nhiên, mang tính bản xứ hơn (The odds are that, financially embarrassed, bone of contention). Điều này cho thấy đề thi không chỉ tìm kiếm người học biết từ mà là người học sử dụng từ một cách khéo léo và chính xác.
7. Vai trò Sư phạm của Đề thi trong Chương trình Đào tạo Chuyên Anh
Đề thi Olympic 30/4 Khối 11 này đóng 3 vai trò sư phạm quan trọng:
- Định hướng Chương trình: Nó định hướng cho giáo viên và học sinh về những gì được mong đợi ở trình độ cao cấp: không phải là tiếng Anh giao tiếp thông thường, mà là tiếng Anh học thuật và văn hóa cao.
- Kích thích Tự học: Mức độ khó khuyến khích học sinh đào sâu vào các nguồn tài liệu ngoài giáo trình, bao gồm các cuốn từ điển collocations, thesaurus, và các sách luyện thi quốc tế (như IELTS/TOEFL iBT ở cấp độ cao, hoặc các chứng chỉ Cambridge C1 Advanced/C2 Proficiency).
- Tiêu chuẩn Hóa (Standardization): Đề thi tạo ra một tiêu chuẩn chung, khách quan để đánh giá và xếp hạng các tài năng tiếng Anh từ các trường chuyên trên khắp khu vực.
8. Kết luận Đánh giá Tổng thể và Ảnh hưởng
Đề thi Tiếng Anh Olympic Truyền thống 30 Tháng 4 Khối 11 năm 2024 là một tài liệu kiểm tra chất lượng cao, phản ánh đúng tầm vóc của một kỳ thi học sinh giỏi cấp khu vực. Sách đã thành công trong việc tạo ra một thử thách toàn diện, đòi hỏi người học phải có sự đầu tư nghiêm túc và bài bản vào 3 lĩnh vực cốt lõi: từ vựng cấp độ C1-C2, ngữ pháp cấu trúc phức tạp, và tính linh hoạt trong việc sử dụng ngôn ngữ sản sinh.
Sự tinh tế trong việc lựa chọn các cụm từ (ví dụ: in peril thay vì at risk), sự kết hợp khéo léo giữa cấu trúc ngữ pháp và thành ngữ trong phần Sentence Transformation (ví dụ: Hard as/though… at cross purposes), và yêu cầu về vốn từ ngữ cảnh trong Cloze Test là minh chứng cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng của đội ngũ ra đề. Đề thi này xứng đáng là một công cụ chuẩn mực để sàng lọc và bồi dưỡng các thế hệ học sinh chuyên Anh tài năng.
Tải FREE Đề Thi PDF Olympic Truyền Thông 30 Tháng 4 Môn Tiếng Anh 11 Năm 2024
B. The companies making caffeine products did nothing to aggravate the problem, but neither did they do anything to alleviate it.
C. Runners who want to avoid caffeine cannot because they become addicted.
D. That though adults are reducing their caffeine intake, young people are consuming more.
6. What advice is the writer giving by writing this article?
A. People should understand the true nature of caffeine.
B. People should avoid caffeine at all costs.
C. That the dangers of caffeine are exaggerated.
D. That caffeine can improve running performance.
7. The word ‘extrapolated’ is closest in meaning to
A. discovered B. guessed C. exaggerated D. anticipated
Passage B: Read the text below and choose the best answer to each question.
IS OBJECTIVE REALITY A MYTH?
It’s easy to think that our visual experience or the fundamental concepts within society are objectively true, and there is good cause for this way of thinking to be desirable. It helps us to realize that we are not alone and have a shared experience, and it aids us in organizing the abundance of information we receive as human beings. However, this idea of one objective reality is more debatable than you may think. Throughout history, shared beliefs have been disproved, and that we can perceive images moving on a television screen, when really it is a series of dots changing color, indicates that visual perception can be deceiving.
Our shared realities, certainly in the modern Western world, are centred on material things that we can touch, the objectivity of science and humans, and our individual growth. Historian Greg Anderson claims that these principles are essentially an exception in the history of civilization. Before the Industrial Revolution, almost all western societies saw reality as quite a different set of concepts. Their worlds depended on things that today we might consider ‘unreal’, such as entities that control nature, and humans’ lives were dictated by this. It was considered in the same way that we regard science today. In addition, many societies help little belief in ‘the individual’, as the individual was deemed inseparable from the family unit, which worked together as a whole to survive. And as these civilizations, in some form or other, continued in this way for several centuries, we should be sceptical that we, with our modern perception of life, know better.
However, reality is deeper than just a set of shared beliefs – reality is also a set of truths. The idea that there are ‘known facts’ and ‘unknown facts’ is something with which we all should probably reconcile ourselves in the modern world. Take the internet, for instance. While it is useful for looking up undisputed knowledge, for example that Paris is the capital of France, or that the Sun is our nearest star, there is also much more dubious information out there. This is evidenced in doctored photos or misrepresented figures that are placed online, and some people take this misinformation as fact, simply because they have blindly trusted it to be true, or because it has confirmed a belief that they already held.
Even our senses do not escape from this controversy surrounding an objective reality. One key example of this is placebo effect, which not only occurs in medical or clinical trials, but in everyday situations too. Placebos – in other words medicines that appear to be a real but in reality aren’t – are often used in clinical trials as a way to measure drug effects, yet sometimes patients’ symptoms appear to improve when taking placebos and not the real drugs. Even our vision, as cognitive scientist Donald Hoffman explains, often misrepresents the truth to us because our brains have to make sense of the received visual data. He uses the example of a train to show how this works. We think we all know what a train is exactly, but physicists would tell you a train is merely a collection of moving particles, particles that we have given a label in order to attach shared, and indispensable, meanings to the object. Optical illusions provide yet further evidence of how our brains organize visuals to offer some kind of meaning that is essentially false. Such illusions include the Ponzo depth-perception illusion, in which two identical lines appear to be different sizes when viewed in conjunction with converging track lines going into the distance.
So, whatever our experience of the world, the signs are that it is filled with subjectivity in a way that perhaps we didn’t quite imagine before. Science moves on and theories that once were taken as
Page 5 of 10
fact are disproved, our beliefs are subject to the modern world we live in and its values, the internet is littered with untruths, and our minds can play tricks on us. Therefore, to be as bold as to say ‘our way is best’ is perhaps a little conceited. We know as much as our brains allow and our physical context tells us.
8. In the first paragraph, what does the writer suggest about the human relationship with objective truth?
A. It is something we subconsciously know is largely inaccurate.
B. It helps us to construct common meaning from what we experience.
C. It is a tool for bonding with other humans around us.
D. It is hard for us to tell whether something is objectively real.
9. What does the article tell us about past views of common realities in paragraph 2?
A. They were inaccurate.
B. They slowly evolved.
C. They had longevity.
D. They became illogical.
10. In the third paragraph, how does the writer feel about information on the internet?
A. We should attempt to establish the accuracy of information.
B. We believe only what we choose to believe.
C. We need to be less trusting of what we read.
D. We should live with the varied quality of information.
11. The writer uses the placebo effect to show us:
A. the limits of our sense.
B. the benefits of thinking positively.
C. the drawbacks of medical trials.
D. the power of pure belief.
12. What does Donald Hoffman think about the way we interpret reality?
A. It serves a purpose.
B. It aids communication.
C. It is a brain deficiency.
D. It impedes our understanding.
13. How does the writer summarize their attitude to what we think is real?
A. We need to try to understand the environment around us.
B. We aren’t as all-knowing as we deem ourselves to be.
C. We still have a lot to learn about objective reality.
D. We should give ourselves up to life’s ambiguities.
Passage C: You are going to read an extract. Seven paragraphs have been removed from it. Choose from the paragraphs A – H the one which fits each gap. There is one extra paragraph which you do not need to use.
Tropical Cyclones
My dad didn’t have to tell me the storm could have killed him. Instead, I heard it in his details: water was leaking into the plane’s tail section, crewmen were lighting cigarettes for pilots too focused to light up themselves, and the aircraft was bucking like a jeep driving over the rutted roads back in Guam.
14. ……
My dad was sitting in the plane’s midsection recording wind speed, barometric pressure, and temperature from the shaking dials and gauges. In the cockpit, the pilots were fighting to reach the storm’s eye to pinpoint its location.
15. ……
What a sensation! Was I dreaming? It was calm with just the noise of the plane’s engines. The ceiling of cirrus clouds was very high. There was a ring of thick clouds forming the eye of the
Page 6 of 10
storm. Unfortunately, reaching the center of the storm was only half the flight. The pilots had to head back to Guam, and the plane was running low on fuel.
16. ……
It’s now possible to call up the predicted paths of active tropical cyclones on a Website, but knowing when one storm will fizzle but another will become a Hurricane Katrina remains tricky.
17. ……
As I stand on the tarmac of the NASA Wallops Flight Facility, a strong breeze sends the Atlantic’s warm and humid salt air across an almost empty runway. In front of me is a 50-foot-long gloss-white plane that is a mishmash of parts. A turbofan engine on top of the aircraft splits a V-shaped rear tail.
18. ……
Of course, no one has to worry about the view. The plane is a Global Hawk unmanned autonomous vehicle, better known as a drone. NASA received its two drones as hand-me-downs from the large Air Force surveillance fleet. Instead of loading the planes with payloads to watch over North Korea or track terrorists in Afghanistan, NASA reworked the drones to observe tropical cyclones.
19. ……
The drone can also reach altitudes almost three times as high as the Orion. That’s about five miles higher than a typical cruising altitude for a passenger airliner. From that altitude, the scientists back at Wallops can see the entirety of the storms.
The Hawk’s altitude, reach, and flight time over the storm enable scientists to claw deeper into tropical cyclones to find out why and how they evolve. The bullet points of storm formation are well known to researchers.
20. ……
My father and his crew did make it out of that storm, but, without enough fuel to fly back to Guam, the pilot diverted to Tokyo. Meanwhile, back over the darkened Pacific, nature was still churning the ocean, daring future flyers to discover the tropical cyclone’s secrets.
List of paragraphs:
Page 7 of 10
Các sách tiếng anh khác cùng chủ đề:

