





Mục lục
ToggleTÓM TẮT VÀ CẢM NHẬN CHUYÊN SÂU VỀ SÁCH TIẾNG ANH 10 FRIENDS GLOBAL WORKBOOK
1. Giới thiệu Tổng quan và Định vị Mục tiêu Giáo dục
Cuốn sách Tiếng Anh 10 Friends Global Workbook là tài liệu luyện tập và củng cố kiến thức song song với Sách giáo khoa (Student Book) cùng tên, dành cho học sinh Khối 10, được Nhà Xuất bản Giáo dục Việt Nam liên kết với Oxford University Press xuất bản. Sách được thiết kế để hỗ trợ học sinh đạt được các mục tiêu ngôn ngữ tương đương cấp độ B1 theo Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR), là nền tảng quan trọng cho việc học tập ở bậc THPT.
Vai trò chính của Workbook là chuyển hóa kiến thức ngôn ngữ (ngữ pháp, từ vựng) và kỹ năng tiếp nhận (đọc, nghe) đã được giới thiệu trong Student Book thành năng lực thực hành (Active Competence) của học sinh. Sách tập trung vào sự lặp lại có chủ đích và đa dạng hóa hình thức bài tập để củng cố sự chính xác (Accuracy) và độ thuần thục (Fluency) ở mức cơ bản.
1.1. Triết lý “Friends Global” và Tính Kết nối
Tên gọi “Friends Global” phản ánh triết lý của bộ giáo trình: sử dụng các chủ đề mang tính toàn cầu (Global) nhưng gần gũi với cuộc sống của học sinh tuổi teen (dựa trên tinh thần Friends). Workbook cụ thể hóa triết lý này bằng cách cung cấp các bài tập:
- Có ngữ cảnh: Các bài tập không đơn thuần là câu đơn lẻ mà luôn đặt kiến thức vào ngữ cảnh của Unit (ví dụ: các đoạn văn ngắn, hội thoại).
- Có sự đa dạng: Các hình thức điền từ, nối câu, sửa lỗi, và viết lại câu được luân phiên sử dụng để tránh sự nhàm chán và kiểm tra kiến thức từ nhiều góc độ.
2. Phân tích Cấu trúc Đơn vị Bài học và Sự Phân bổ Kiến thức
Sách bài tập Friends Global 10 được tổ chức một cách logic và nhất quán, tuân thủ chặt chẽ cấu trúc của Student Book để đảm bảo tính đồng bộ trong quá trình giảng dạy và học tập.
2.1. Cấu trúc 8 Units Cốt lõi
Sách bao gồm 8 đơn vị bài học (Units) chính, mỗi Unit ứng với một chủ đề lớn và được chia thành các phần luyện tập nhỏ hơn:
- Unit 1: Feelings
- Unit 2: Adventure
- Unit 3: On screen
- Unit 4: Our planet
- Unit 5: Ambition
- Unit 6: Money
- Unit 7: Tourism
- Unit 8: Science
Sự phân bổ chủ đề này rất hợp lý cho học sinh Khối 10, bắt đầu từ các chủ đề cá nhân và xã hội (Feelings, Adventure, On screen) rồi chuyển sang các chủ đề học thuật và toàn cầu hơn (Our planet, Money, Science).
2.2. Các Phần Hỗ trợ Quan trọng
Ngoài 8 Units chính, sách còn bao gồm hai phần rất quan trọng:
- Cumulative Review: Phần ôn tập tích lũy, giúp học sinh tổng hợp kiến thức từ nhiều Unit khác nhau, rất quan trọng cho việc chuẩn bị các bài kiểm tra định kỳ.
- Functions Bank: Ngân hàng chức năng ngôn ngữ, nơi tổng hợp các mẫu câu và cụm từ phục vụ các chức năng giao tiếp cụ thể (ví dụ: đưa ra lời khuyên, bày tỏ quan điểm).
3. Chiến lược Củng cố Lexico-Grammar (Từ vựng – Ngữ pháp)
Đây là chức năng chính của Workbook, nơi học sinh chuyển hóa kiến thức thụ động thành chủ động thông qua các bài tập lặp lại và đa dạng.
3.1. Từ vựng Chuyên đề và Kết hợp Từ (Collocations)
Mỗi Unit tập trung vào các từ vựng gắn liền với chủ đề. Các dạng bài tập thường là:
- Matching (Nối): Nối từ với định nghĩa hoặc từ với hình ảnh.
- Gap-filling (Điền từ): Điền từ vào câu hoặc đoạn văn ngắn.
- Collocation Practice: Luyện tập các cụm từ đi đôi với nhau (ví dụ: trong Unit Money, học sinh sẽ luyện tập các cụm từ liên quan đến chi tiêu, tiết kiệm). Điều này giúp học sinh không chỉ học từ mà còn học cách sử dụng từ một cách tự nhiên.
3.2. Ngữ pháp Lặp lại có Hệ thống
Các phần ngữ pháp trong Workbook được thiết kế để:
- Tăng cường Độ chính xác (Accuracy): Thông qua các bài tập trắc nghiệm và điền từ tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp trọng điểm của Khối 10 (ví dụ: Thì, Mệnh đề quan hệ, Câu bị động).
- Ứng dụng Chức năng: Yêu cầu viết lại câu để chuyển đổi cấu trúc ngữ pháp (ví dụ: chuyển từ câu chủ động sang bị động, hoặc sử dụng các cấu trúc điều kiện), giúp học sinh hiểu được chức năng của ngữ pháp trong giao tiếp.
4. Phân tích Các Chủ đề Cụ thể (UNIT 1, 2, 3, 4)
Bốn Unit đầu tiên giới thiệu các chủ đề nền tảng, cá nhân, và mang tính giải trí, phù hợp với sự phát triển tâm lý của học sinh Khối 10.
4.1. Unit 1: Feelings và Ngôn ngữ Diễn đạt Cảm xúc
Unit Feelings tập trung vào từ vựng mô tả cảm xúc và trạng thái tinh thần. Các bài tập củng cố việc sử dụng các tính từ, trạng từ và cụm từ để thể hiện cảm xúc một cách chi tiết hơn (ví dụ: phân biệt các sắc thái cảm xúc gần nghĩa). Về ngữ pháp, Unit này thường củng cố các cấu trúc liên quan đến miêu tả tình huống và cảm nhận.
4.2. Unit 2: Adventure và Ngữ pháp Kể chuyện
Unit Adventure sử dụng các ngữ cảnh du lịch, khám phá. Các bài tập ngữ pháp thường tập trung vào các thì quá khứ (Past Tenses) và các cấu trúc kể chuyện khác (ví dụ: used to, would), giúp học sinh chuẩn bị ngôn ngữ để kể lại trải nghiệm hoặc sự kiện.
4.3. Unit 3: On screen và Công nghệ Truyền thông
Unit On screen đề cập đến chủ đề phim ảnh, truyền hình, và truyền thông xã hội. Từ vựng được mở rộng sang lĩnh vực nghệ thuật, công nghệ, và phê bình. Đây là Unit quan trọng trong việc giới thiệu ngôn ngữ để mô tả, đánh giá, và so sánh các phương tiện truyền thông.
4.4. Unit 4: Our planet và Vấn đề Môi trường
Unit Our planet là Unit đầu tiên có tính học thuật cao hơn, tập trung vào từ vựng liên quan đến môi trường, bảo tồn, và biến đổi khí hậu. Các bài tập Đọc hiểu và Viết thường xoay quanh việc nhận diện nguyên nhân – kết quả và đề xuất giải pháp, yêu cầu học sinh sử dụng các cấu trúc câu phức và từ nối logic.
5. Phân tích Các Chủ đề Nâng cao (UNIT 5, 6, 7, 8)
Các Unit tiếp theo có xu hướng chuyển sang các chủ đề trừu tượng và phức tạp hơn, đòi hỏi vốn từ vựng và kỹ năng phân tích cao hơn.
5.1. Unit 5: Ambition và Phát triển Cá nhân
Unit Ambition tập trung vào từ vựng về mục tiêu, nghề nghiệp, và thành công. Ngữ pháp thường liên quan đến các cấu trúc diễn đạt khả năng, mong muốn, và sự cần thiết (ví dụ: modal verbs, reported speech), rất quan trọng cho các cuộc thảo luận về tương lai và kế hoạch cá nhân.
5.2. Unit 6: Money và Kỹ năng Quản lý Tài chính
Unit Money là Unit có tính thực tế cao, giới thiệu từ vựng liên quan đến tài chính, chi tiêu, và kinh tế học cơ bản. Các bài tập giúp học sinh luyện tập ngôn ngữ để so sánh, đưa ra lời khuyên, và thảo luận về các vấn đề tài chính cá nhân.
5.3. Unit 7: Tourism và Thử thách Đọc hiểu
Unit Tourism cung cấp các bài tập đọc hiểu về các địa danh, văn hóa, và các vấn đề liên quan đến du lịch bền vững. Các bài tập đọc trong Workbook thường mô phỏng các dạng bài thường gặp trong các kỳ thi tiêu chuẩn hóa, kiểm tra kỹ năng rút gọn thông tin và hiểu ý chính.
5.4. Unit 8: Science và Ngôn ngữ Nghiên cứu
Unit Science là Unit khó nhất về mặt từ vựng, tập trung vào các thuật ngữ khoa học cơ bản. Ngữ pháp trong Unit này thường củng cố các cấu trúc miêu tả quy trình, giả định, và sử dụng câu bị động (Passive Voice) để duy trì tính khách quan của văn bản khoa học.
6. Cảm nhận về Sự Củng cố Kỹ năng Viết và Đọc Hiểu
Workbook này không chỉ là một công cụ củng cố kiến thức nền tảng mà còn là một phương tiện luyện tập kỹ năng tích cực.
6.1. Củng cố Kỹ năng Đọc Hiểu (Reading Comprehension)
Mỗi Unit đều có các bài đọc ngắn đi kèm các dạng bài tập chi tiết (ví dụ: Multiple Choice, True/False, Completion). Các bài tập này buộc học sinh phải:
- Đọc chính xác: Tìm kiếm thông tin cụ thể (Scanning).
- Đọc hiểu khái quát: Nắm bắt ý chính của đoạn văn (Skimming).
- Diễn giải: Sử dụng từ vựng đã học để diễn giải lại thông tin trong bài đọc.
6.2. Luyện tập Kỹ năng Viết (Writing Practice)
Mặc dù là Workbook, phần Viết đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao kiến thức ngữ pháp và từ vựng vào sản phẩm ngôn ngữ. Các bài tập Viết thường là:
- Sentence Building (Xây dựng Câu): Sử dụng các từ gợi ý để viết câu có sử dụng cấu trúc ngữ pháp đang học.
- Paragraph Writing (Viết đoạn văn): Hướng dẫn viết các đoạn văn ngắn theo chủ đề, giúp học sinh làm quen với cấu trúc đoạn văn Topic Sentence – Supporting Details.
7. Đánh giá về Tầm quan trọng của Các Phần Hỗ trợ
Các phần Cumulative Review và Functions Bank chứng tỏ tính hệ thống và mục tiêu rõ ràng của Workbook.
7.1. Vai trò của Cumulative Review
Phần này là cần thiết để chống lại hiện tượng quên kiến thức sau khi hoàn thành Unit.
- Tổng hợp Kiến thức: Giúp học sinh kiểm tra khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng đã học ở nhiều Unit trước đó trong cùng một bài tập.
- Chuẩn bị Kiểm tra: Đây là mô hình bài tập hoàn hảo cho các kỳ kiểm tra cuối kỳ, nơi kiến thức được kiểm tra tổng hợp.
7.2. Giá trị của Functions Bank
Functions Bank cung cấp một danh mục hữu ích các mẫu câu giao tiếp. Điều này giúp học sinh:
- Tăng cường Khả năng Giao tiếp: Cung cấp các công cụ ngôn ngữ sẵn có để thực hiện các chức năng giao tiếp như Asking for Advice, Expressing Opinions, Agreeing/Disagreeing.
- Cải thiện Speaking và Writing: Cung cấp các từ và cụm từ chuyển tiếp (transition words/phrases) giúp bài nói và bài viết trở nên mạch lạc hơn.
8. Tính Ứng dụng và Sự Phù hợp với Bối cảnh Giáo dục Việt Nam
Workbook Friends Global 10 là một tài liệu có tính ứng dụng cao, đáp ứng được các yêu cầu của chương trình phổ thông mới.
8.1. Cân bằng giữa Tính Học thuật và Tính Thực tiễn
Các chủ đề và bài tập được chọn lọc để vừa cung cấp từ vựng học thuật (cần thiết cho các kỳ thi) vừa mang tính thực tiễn (giúp học sinh giao tiếp trong đời sống hàng ngày).
8.2. Công cụ Hỗ trợ Tự học (Self-Study)
Sách bài tập là công cụ lý tưởng cho việc tự học. Cấu trúc bài tập rõ ràng, có thể được giáo viên cung cấp đáp án (hoặc tự tra cứu nếu có khóa học) để học sinh tự kiểm tra và sửa lỗi, qua đó phát triển tính tự giác.
9. Thách thức và Cảm nhận Về Phương pháp Luyện tập
Mặc dù là một giáo trình chất lượng, việc sử dụng Workbook cũng đặt ra một số thách thức và yêu cầu người học phải có phương pháp đúng đắn.
9.1. Yêu cầu về Sự Cẩn thận (Attention to Detail)
Workbook, đặc biệt trong các bài tập điền từ và chuyển đổi câu, đòi hỏi học sinh phải cực kỳ cẩn thận với chính tả, hình thái từ (Word Forms), và ngữ pháp. Thiếu sự cẩn thận ở cấp độ B1 có thể dẫn đến việc mắc kẹt ở các band điểm thấp hơn trong các bài thi tiêu chuẩn hóa.
9.2. Cảm nhận về Sự Lặp lại Tích cực
Bản chất của Workbook là sự lặp lại. Cảm nhận về điều này là tích cực, bởi lẽ sự lặp lại có hệ thống (spaced repetition) là chìa khóa để kiến thức ngôn ngữ được chuyển từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Các bài tập đa dạng hóa hình thức là cần thiết để giữ cho sự lặp lại không bị nhàm chán.
10. Kết luận Toàn diện và Vai trò Phát triển
Cuốn sách Tiếng Anh 10 Friends Global Workbook là một công cụ sư phạm không thể thiếu, bổ sung hoàn hảo cho Student Book. Sách cung cấp một lượng lớn bài tập đa dạng và có cấu trúc chặt chẽ, giúp học sinh Khối 10 củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng theo chủ đề một cách hệ thống. Bằng cách tập trung vào sự chính xác và ứng dụng ngữ cảnh, Workbook này là nền tảng vững chắc để học sinh không chỉ vượt qua các bài kiểm tra mà còn phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện, tiến tới các cấp độ B2 và cao hơn.
Tải FREE sách Tiếng Anh 10 Friends Global Workbook PDF
I Introduction
Vocabulary
A Likes and dislikes
I can talk about likes and dislikes.
1 Look at the pictures and complete the chart with the phrases below. Then complete sentences 1–5 with the information from the chart.
I love I don’t like I don’t mind I like I can’t stand
I hate I’m really keen on
[Three smiling emojis] ____________________
____________________
[One smiling emoji] ____________________
[Neutral emoji] ____________________
[One sad emoji] ____________________
[Three sad emojis] ____________________
____________________
1 I can’t stand __________.
2 I’m really keen on __________.
3 __________ chess.
4 __________ football.
5 __________ video games.
2 Complete the dialogue with the phrases below. More than one answer may be possible.
can’t stand hate don’t mind quite like really keen love
terrible isn’t bad is great
Kim: So, are you excited about the start of school?
Dave: No, I’m not really excited. I
1^11
__________ school, but it’s not my favourite thing in the world.
Kim: We’re very different. I
2^22
__________ school! I really enjoy learning new things. What subjects do you like?
Dave: I
3^33
__________ IT, because I’m interested in computers. And there’s one subject I really enjoy – drama. I’m
4^44
__________ on drama. I think acting
5^55
.
Kim: Really? We’re very different that way too. I 6^66 drama. I just get too scared in front of people. What do you think of maths?
Dave: I really don’t like it. Actually, I
7^77
__________ maths! I just can’t understand it. It’s
8^88
!
Kim: Different again! I like maths, and I enjoy science a lot too.
Dave: OK, science 9^99 . It’s actually kind of interesting.
Kim: Well, I’m happy we agree on something…
3 Read definitions 1–9 and match them with the activities below.
cycling volleyball chess ice hockey board games
basketball swimming drawing video games
1 a game where you bounce a ball and try to throw it through a hoop __________
2 making pictures with a pencil or pen __________
3 exercising in water __________
4 a game with 32 pieces on a board, including a king and queen __________
5 games with pieces that you play on a table __________
6 games you play on a computer or TV screen __________
7 riding a bike __________
8 a game you play on ice with a long stick __________
9 a game where you hit a ball with your hands over a high net __________
4 Introduction
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách tiếng Anh sau:
IB Grammar
Contrast: present simple and present continuous
I can distinguish the use of the present simple and present continuous.
1 Complete the dialogues with the correct present simple form of the verbs in brackets.
1 A: __________ (you / go) to the gym every day?
B: No, I __________ (not go) every day.
I __________ (go) three times a week.
2 A: __________ (Sam / study) at your school?
B: No, he __________ (not study) there. He __________ (study) at a private school.
3 A: Does your mother __________ (teach) English?
B: Yes, she does. She also __________ (teach) French and Spanish. She __________ (be) very good at languages.
4 A: __________ (your parents / work) in London?
B: No, they don’t. They both __________ (work) in Oxford.
5 A: __________ (you / practise) much before you perform a new play?
B: Yes, we __________ (practise) for weeks before the first performance, and the director __________ (make) a lot of changes.
2 Complete the voice message with the correct present continuous form of the verbs in brackets.
Hi Steve! It’s Sean. How are things? I hope you are well.
1^11
__________ (you / have) a good time in Hull?
I
2^22
__________ (call) from my grandparents’ house in Cornwall. My sister and I
3^33
__________ (stay) here for a couple of weeks, and we
4^44
__________ (enjoy) it a lot. I
5^55
__________ (plan) to study for my exams later, but now I
6^66
__________ (relax). I’m not totally lazy, though – I
7^77
__________ (run) every morning. Jake and I
8^88
__________ (think) about spending a month in Spain. Would you like to go with us? Let me know! Well, the sun
9^99
__________ (shine) so I think I’ll go for a walk. Bye!
3 Match sentences a–f with the uses of the present tense (1–6).
1 something that happens regularly [ ]
2 verbs not used in continuous tenses [ ]
3 something happening at this moment [ ]
4 stating a fact or law [ ]
5 something happening around this time [ ]
6 a future plan [ ]
a I am leaving for London at 6 a.m. tomorrow.
b The Earth goes around the sun.
c I always play basketball on Saturdays.
d They are spending a lot of time together these days.
e I need some help with homework.
f Look outside – it’s snowing!
4 Complete the sentences with the correct present simple or present continuous form of the verbs in brackets.
1 Josh __________ at least one point in every game he plays. (score)
2 I __________ that they will give Kate a place on the team. (believe)
3 Susan __________ to finish her homework today. (try)
4 My dad __________ Chinese food tonight. (cook)
5 My brother loves books. He __________ a book every week. (read)
6 I __________ all of my old Friends DVDs this week. (watch)
7 Sam __________ before 7 a.m., even on Sundays. (get up)
8 Look out of the window. A big storm __________! (come)
9 Lisa usually __________ video games when she gets home. (play)
10 I __________ what you’re saying, but I don’t agree with it. (understand)
5 Complete the email with the correct present simple or present continuous form of the verbs in brackets.
To: lauren@email.com
Hi Lauren,
How
1^11
__________ (be) everything? I hope you
2^22
__________ (have) a great time at football camp this week. I
3^33
__________ (enjoy) my summer drama project. Every summer we
4^44
__________ (put on) a play by Shakespeare, and this year we
5^55
__________ (work) on A Midsummer Night’s Dream. It’s a great play because it
6^66
__________ (have) so many different roles. We
7^77
__________ (practise) about six hours a day and we’re performing the play in public next week. I
8^88
__________ (try) very hard to learn my lines. I
9^99
__________ (play) two parts in the play, and sometimes I
10^{10}10
__________ (forget) which part I’m playing! Anyway, I
11^{11}11
__________ (believe) it will be a great performance. My grandparents
12^{12}12
__________ (travel) from Leeds next week just to see me in the play. I know you
13^{13}13
__________ (be) very busy at camp, but I
14^{14}14
__________ (hope) to hear from you soon.
Take care!
Daisy
Introduction 5
IC Vocabulary
Describing people
I can describe people’s appearance.
1 Look at the pictures and describe the people’s hair with the adjectives below. Make sure the adjectives are in the correct order.
curly dark fair long medium-length short
straight wavy black
1 Maria’s got __________ hair.
2 Tom’s got __________ hair.
3 Alice’s got __________ hair.
4 Sean’s got __________ hair.
5 Lara’s got __________ hair.
6 Alex’s got __________ hair.
2 Match the words below with the descriptions.
boots dress coat gloves hoodie jeans
socks T-shirt tie trainers
1 I wear them in winter to keep my feet warm and dry. __________
2 I wear it over my other clothes when it’s very cold outside. __________
3 I wear them on my feet, inside my shoes. __________
4 Men often wear one around their necks when they go to work. __________
5 I wear these on my feet when I run or exercise. __________
6 It’s like a jacket. It’s very soft and warm, and it has a part to cover my head. __________
7 I wear these to cover my lower body. They are dark blue and very strong. __________
8 You can wear this short-sleeved top on its own or under a jumper. It sometimes has pictures or words on it. __________
9 I wear these to cover my hands when the weather is cold. __________
10 A woman wears this. It usually covers her from her shoulders to her knees. __________
3 Write short descriptions of the people. Describe their hair, facial hair and clothes.
1 __________________________________________________
2 __________________________________________________
3 __________________________________________________
4 __________________________________________________
4 Read the notices from a lost property website. Look at the photos and complete the descriptions.
brown dark eyes jacket long moustache
scarf shirt short straight tie wavy
I sat next to you on the 6.30 train from Oxford to London. You left your umbrella on the seat. I’ve got it. You are tall, with
1^11
__________
2^22
__________
3^33
__________ hair. You wore a light
4^44
__________ and a dark
5^55
__________. Please contact me and I’ll return your umbrella.
You were on the 36 bus on Monday at 7.40. You left your glasses on the bus. Please contact me and I’ll return them to you. You have
6^66
__________ ,
7^77
__________ ,
8^88
__________ hair and brown
9^99
__________ . You have a dark beard and a
10^{10}10
__________ . You wore a stripy
11^{11}11
__________ and a blue
12^{12}12
__________ .
6 Introduction
Các sách tiếng anh khác cùng chủ đề:

