





Mục lục
ToggleTÓM TẮT VÀ CẢM NHẬN CHUYÊN SÂU VỀ ĐỀ THI OLYMPIC 30/4 MÔN TIẾNG ANH 11 (2024)
1. Giới thiệu Tổng quan và Định vị Học thuật của Đề thi
Đề thi Olympic Truyền thống 30 Tháng 4 Lần thứ XXVIII – Năm 2024, Môn Tiếng Anh – Khối 11 là một tài liệu chuẩn mực, phản ánh rõ ràng tính chất và độ khó của các kỳ thi Học sinh giỏi (HSG) cấp khu vực và Quốc gia tại Việt Nam. Đề thi không chỉ là một bài kiểm tra kiến thức ngôn ngữ (Language Knowledge) mà còn là một bài đánh giá toàn diện về Kỹ năng Tư duy Phê bình (Critical Thinking) và Khả năng Vận dụng Ngôn ngữ (Language Application) ở cấp độ cao.
Thời gian làm bài 180 phút cho thấy đề thi yêu cầu thí sinh phải có sự tập trung cao độ, tốc độ xử lý thông tin nhanh chóng, và chiến lược làm bài thông minh. Hình thức thi kết hợp Trắc nghiệm (MULTIPLE CHOICE) và Tự luận (WRITTEN TEST) với tổng số điểm lớn (ví dụ: 50 điểm cho Trắc nghiệm và 50 điểm cho Tự luận, hoặc tổng điểm được quy đổi) đã thể hiện sự cân bằng giữa kiểm tra kiến thức nền tảng và khả năng sản xuất ngôn ngữ.
1.1. Mục tiêu và Phạm vi Đánh giá Cấp độ C1
Đề thi được thiết kế để kiểm tra kiến thức và kỹ năng ở cấp độ C1 (Advanced) theo Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR), thậm chí tiệm cận C2 (Proficiency) ở một số phần. Phạm vi kiến thức rất rộng, bao gồm:
- Lexico-Grammar (Từ vựng và Ngữ pháp): Kiểm tra các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, từ vựng học thuật, thành ngữ, và cụm từ cố định (collocations/idioms).
- Reading Comprehension (Đọc hiểu): Đánh giá khả năng hiểu các văn bản học thuật, phân tích ngữ cảnh, và tìm kiếm thông tin chi tiết.
- Writing (Kỹ năng Viết): Kiểm tra khả năng sản xuất văn bản có cấu trúc logic, giàu từ vựng, và có tính thuyết phục cao.
2. Phân tích Chi tiết Phần Trắc nghiệm (MULTIPLE CHOICE)
Phần Trắc nghiệm (50 điểm) là nơi đánh giá kiến thức nền tảng của thí sinh một cách nhanh chóng và toàn diện, đặc biệt tập trung vào các lĩnh vực đòi hỏi sự tích lũy lâu dài.
2.1. Lexico-Grammar (Từ vựng – Ngữ pháp)
Phần này là “bộ lọc” đầu tiên, thường kiểm tra các mục kiến thức tinh tế và phức tạp:
- Phrasal Verbs và Collocations: Các câu hỏi thường không chỉ hỏi về nghĩa đen của từ mà là cách từ kết hợp với nhau (collocations) và các cụm động từ (phrasal verbs) khó (ví dụ: các câu hỏi về threat, risk, peril hay turn on the waterworks). Thí sinh phải vượt qua rào cản của từ vựng thông dụng để làm chủ từ vựng học thuật và thành ngữ.
- Ngữ pháp Chức năng: Thay vì ngữ pháp cơ bản, đề thi kiểm tra các cấu trúc phức tạp như các dạng đảo ngữ (inversion), các mệnh đề nhượng bộ (hard as/though), và các dạng động từ không hữu hạn (non-finite verbs) như Gerund hay Participle.
2.2. Cloze Test (Điền từ vào đoạn văn)
Các bài Cloze Test (Open Cloze và Multiple Choice Cloze) thường sử dụng các đoạn văn trích từ các bài báo học thuật hoặc khoa học, đòi hỏi:
- Từ vựng Ngữ cảnh: Khả năng chọn từ chính xác dựa trên ý nghĩa ngữ cảnh và kết hợp từ (collocations) với các từ xung quanh.
- Ngữ pháp Cấu trúc: Kiểm tra các liên từ, đại từ quan hệ, và các từ nối quan trọng để đảm bảo tính mạch lạc của đoạn văn.
2.3. Reading Comprehension (Đọc hiểu)
Các bài Đọc hiểu được chọn lọc có độ dài và độ phức tạp về nội dung tương đương với các bài báo khoa học, tập trung vào các kỹ năng:
- Skimming và Scanning (Đọc lướt và Đọc nhanh): Khả năng định vị thông tin chi tiết (scanning) và hiểu ý chính toàn bài (skimming) trong thời gian ngắn.
- Suy luận và Hàm ý (Inference and Implication): Khả năng rút ra kết luận từ thông tin gián tiếp (hàm ý), đây là kỹ năng tư duy bậc cao cần thiết cho band điểm giỏi.
3. Phân tích Chuyên sâu Phần Tự luận (WRITTEN TEST)
Phần Tự luận là nơi thí sinh thể hiện khả năng sản xuất ngôn ngữ, bao gồm các kỹ năng bổ sung cho phần Viết.
3.1. Word Formation (Cấu tạo Từ)
Phần này đòi hỏi thí sinh phải nắm vững:
- Họ từ (Word Families): Khả năng chuyển đổi từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và nhận diện các tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes) phức tạp (ví dụ: gamification, non-consumptive, incomparability).
- Từ Ghép và Từ Cố định: Kiểm tra các danh từ/tính từ ghép đặc biệt trong tiếng Anh (ví dụ: standstill, high-flyer, send-up), vốn không thể suy luận chỉ bằng cách thêm hậu tố.
3.2. Guided Cloze/Open Cloze (Điền từ Tự do)
Đây là phần khó nhất về từ vựng và ngữ pháp. Khác với Cloze trắc nghiệm, thí sinh phải tự điền từ mà không có gợi ý. Phần này đánh giá:
- Ngữ pháp Lỗ hổng (Gap-filling Grammar): Khả năng điền các từ chức năng như giới từ, mạo từ, đại từ, liên từ.
- Từ vựng Chính xác: Khả năng điền từ mang tính ngữ cảnh và phù hợp với collocation (ví dụ: điền itself, arrival, preference tùy thuộc vào văn bản gốc).
3.3. Error Identification/Correction (Tìm và Sửa lỗi Sai)
Phần này không chỉ kiểm tra kiến thức ngữ pháp mà còn kiểm tra khả năng biên tập (editing) của thí sinh. Thí sinh phải:
- Nhận diện lỗi sai Tinh tế: Các lỗi thường liên quan đến sự hòa hợp thì (tense consistency), sử dụng sai giới từ trong collocation, hoặc cấu trúc câu bị động/chủ động.
- Sửa lỗi Chính xác: Khả năng đề xuất phương án sửa lỗi đúng, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về cấu trúc ngữ pháp Tiếng Anh.
4. Đánh giá Phần Tối hậu: Sentence Transformation (Viết lại Câu)
Sentence Transformation là phần thi cao cấp nhất, yêu cầu thí sinh thể hiện khả năng diễn đạt lại một ý tưởng bằng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng khác nhau mà không làm thay đổi nghĩa gốc.
4.1. Khả năng Sử dụng Thành ngữ và Cấu trúc Nâng cao
Các câu trong phần này thường yêu cầu thí sinh chuyển đổi sang:
- Thành ngữ (Idioms) và Cụm từ Cố định (Fixed Phrases): Ví dụ: chuyển đổi câu thông thường sang sử dụng a bone of contention (vấn đề gây tranh cãi) hay a new box of tricks (thủ đoạn mới).
- Cấu trúc Đảo ngữ và Câu Điều kiện Rút gọn: Yêu cầu sử dụng các cấu trúc đảo ngữ phức tạp (ví dụ: Had Helen been luckier…) để thể hiện sự thông thạo ngữ pháp.
- Cấu trúc Không Hữu hạn (Non-finite Clauses): Yêu cầu rút gọn mệnh đề thời gian/nguyên nhân thành cụm từ sử dụng Participle (ví dụ: On being informed of…).
4.2. Tư duy Đồng nghĩa (Synonymy) và Sự Đa dạng Ngôn ngữ
Phần này đánh giá khả năng linh hoạt hóa ngôn ngữ của thí sinh, là thước đo trực tiếp nhất về trình độ C1/C2. Thí sinh phải thể hiện sự thông thạo trong việc sử dụng các từ đồng nghĩa, cấu trúc câu phức, và các cụm từ ít phổ biến, không chỉ đơn thuần là thay thế từ vựng.
5. Cảm nhận về Độ Khó và Tính Toàn diện của Đề thi
Đề thi Olympic 30/4 Khối 11 năm 2024 là một đề thi chất lượng cao, phản ánh đúng tính chất khốc liệt của kỳ thi HSG.
5.1. Yêu cầu về Sự Cân bằng Kỹ năng (Balanced Skills Requirement)
Đề thi đòi hỏi thí sinh phải có sự cân bằng giữa kiến thức (knowledge) và kỹ năng (skill). Một thí sinh chỉ giỏi ngữ pháp mà kém từ vựng/thành ngữ hoặc chỉ giỏi đọc hiểu mà kém viết lại câu sẽ rất khó đạt điểm cao. Mức độ phân hóa đề thi là rất lớn, đảm bảo chỉ những học sinh xuất sắc và được đào tạo bài bản mới có thể cạnh tranh huy chương.
5.2. Tính Thời sự và Học thuật của Nội dung
Các đoạn văn và chủ đề được chọn trong đề thi thường có tính thời sự hoặc học thuật cao (ví dụ: các chủ đề về khoa học, xã hội học, hay môi trường). Điều này không chỉ kiểm tra tiếng Anh mà còn yêu cầu thí sinh phải có kiến thức nền rộng (General Knowledge) để hiểu được ngữ cảnh và lập luận phức tạp.
6. Thách thức lớn nhất: Tốc độ và Áp lực Thời gian
180 phút cho một khối lượng kiến thức đồ sộ như vậy là một áp lực rất lớn. Thí sinh không chỉ cần làm đúng mà còn cần làm nhanh.
6.1. Chiến lược Phân bổ Thời gian
Thí sinh giỏi phải có chiến lược rõ ràng: dành thời gian tối thiểu cho các câu dễ (Lexico-Grammar cơ bản) để dành thời gian quý báu cho các câu khó (Reading Inference, Sentence Transformation) và đặc biệt là phần Viết luận (nếu có, mặc dù đề này không hiển thị phần Viết luận lớn, nhưng các đề 30/4 thường có phần này).
6.2. Yếu tố Tâm lý và Thể lực
Việc duy trì sự tập trung và sự chính xác trong suốt 3 giờ đồng hồ là một thách thức về mặt tâm lý và thể lực. Đề thi không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn kiểm tra sự bền bỉ của thí sinh.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách tiếng Anh sau:
7. Giá trị Sư phạm và Khuyến nghị Luyện thi
Đề thi này là một tài liệu giảng dạy và luyện tập vô giá.
7.1. Chuẩn hóa Nguồn Tài liệu (Standardization)
Đối với giáo viên và học sinh luyện thi HSG, đề thi 30/4 năm 2024 cung cấp một chuẩn mực rõ ràng về độ khó và cấu trúc. Nó giúp định hướng việc chọn lọc tài liệu luyện tập và thiết kế chương trình giảng dạy.
7.2. Luyện tập Kỹ năng Gạch chân và Phân tích
Trong quá trình luyện tập, học sinh nên được khuyến khích gạch chân (highlight) các tín hiệu ngôn ngữ quan trọng trong đề bài (ví dụ: từ khóa trong Sentence Transformation, các từ xung quanh chỗ trống trong Cloze Test) để đảm bảo không bỏ sót thông tin và chọn đáp án chính xác dựa trên căn cứ logic.
8. Phân tích Các Lỗi Sai Phổ biến và Chiến lược Khắc phục
Dựa trên cấu trúc đề thi, các lỗi sai phổ biến của thí sinh HSG thường rơi vào:
8.1. Lỗi Collocation và Thành ngữ (Idioms)
Thí sinh thường mắc lỗi do chọn từ đồng nghĩa (synonym) nhưng lại sai về collocation (ví dụ: dùng make decision thay vì take decision). Việc khắc phục đòi hỏi việc học từ vựng phải đi kèm với ngữ cảnh và các từ đi kèm.
8.2. Lỗi Ngữ pháp Chức năng (Functional Grammar)
Lỗi ở phần Sentence Transformation thường do thí sinh không nắm vững các quy tắc ngữ pháp phức tạp như sự hòa hợp thì trong cấu trúc đảo ngữ hoặc cách rút gọn mệnh đề phụ.
9. Kết luận về Vai trò Của Đề thi Olympic 30/4
Đề thi Olympic 30/4 không chỉ là một bài kiểm tra, mà là một sân chơi trí tuệ và một bài đánh giá chất lượng cao cho học sinh chuyên Anh và HSG. Nó định hình tiêu chuẩn về trình độ Tiếng Anh nâng cao tại Việt Nam.
9.3. Đánh giá Sâu sắc về Tư duy Ngôn ngữ
Thành công trong đề thi này đòi hỏi người học phải có Tư duy Ngôn ngữ (Linguistic Thinking), nghĩa là khả năng phân tích ngôn ngữ không chỉ ở cấp độ câu mà còn ở cấp độ văn bản và cấu trúc lập luận.
10. Tổng kết và Tầm quan trọng của Đề thi 2024
Đề thi Olympic 30/4 Khối 11 năm 2024 là một tài liệu mẫu mực, thể hiện sự tinh tế và độ khó cần thiết để lựa chọn những tài năng Tiếng Anh xuất sắc. Nó cung cấp một cái nhìn rõ ràng về những yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, và tư duy mà học sinh cần phải đạt được để chinh phục các kỳ thi học thuật cấp cao, là một chuẩn mực không thể bỏ qua trong quá trình luyện thi HSG.
Tải FREE PDF Đề Thi Olympic Truyền Thống 30 Tháng 4 Môn Tiếng Anh Khối 11 Năm 2024
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU
TRƯỜNG THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN
ĐỀ CHÍNH THỨC
KỲ THI OLYMPIC TRUYỀN THỐNG 30 THÁNG 4 LẦN THỨ XXVIII – NĂM 2024
Ngày thi: 06/04/2024
MÔN THI: TIẾNG ANH – KHỐI: 11
Thời gian: 180 phút
Hình thức làm bài: Trắc nghiệm và tự luận
Đề thi có 09 trang
- Thí sinh làm phần trắc nghiệm (MULTIPLE CHOICE) trên phiếu trả lời trắc nghiệm và phần tự luận (WRITTEN TEST) trên tờ giấy thi.
- Phần mã đề thi trên phiếu trắc nghiệm, thí sinh tô vào ô 002.
- Thí sinh làm mỗi câu trên một tờ giấy riêng và ghi rõ câu số mấy ở trang 1 của mỗi tờ giấy thi.
MULTIPLE CHOICE (50 PTS)
I. LEXICO-GRAMMAR: Choose the best option to complete the following sentences:
- My life was in ________ khi I came face to face with a bear at the campsite.
A. threat B. risk C. peril D. demand - The teacher threatened to ________ their phones if the students kept using them in class.
A. contract B. conceal C. conflate D. confiscate - I found it difficult to read my book in the ________ candlelight.
A. blinking B. flashing C. flickering D. rattling - That is not a difficult question. The answer is ________ from given facts.
A. deducible B. deductible C. deductive D. inductive - The show was a big success. There was ________ applause when it ended.
A. shrill B. rumbling C. thunderous D. extensive - What you have just told me ________ what she said earlier. Who of you is telling the truth?
A. conflicts B. concurs C. contradicts D. contrasts - The police ________ into the suspect’s past to find out more about what his life was like.
A. dredged B. inspected C. investigated D. delved - The customers who were displeased with the service provided at the restaurant ________ a complaint the next day.
A. generated B. submitted C. forged D. lodged - Anna ________ at the idea of milking a cow when her father first took her to a farm.
A. hindered B. shrunk C. baulked D. dodged - She looked at me with a(n) ________ expression on her face when she learnt that I was competing in the triathlon. She knew I had never liked outdoor activities.
A. untrustworthy B. cautious C. incredulous D. unwilling - When the sailors came back home after 2 weeks, all of the villagers ________ a sigh of relief.
A. hissed B. heaved C. suppressed D. whooped - We packed just about everything, but probably left some ________ behind.
A. odds and ends B. pins and needles C. ins and outs D. facts and figures - After a nice rest last night, all of the problems look different in the ________ of day.
A. cold light B. new cast C. new leaf D. good light - Rather than being ________ and despised, he was admired for his courage and his devotion to family.
A. rejected B. refuted C. denigrated D. demarcated - It was not long before he decided to ________ his property to his youngest son.
A. give on B. hold out C. put through D. make over - I am afraid that I cannot believe it. It is a(n) ________ lie.
A. up-and-about B. out-and-out C. round-and-round D. on-and-off - The question ________ whether I can afford a full-time course at university.
A. brings up to B. comes down to C. gets on to D. makes out for
TAILIEUDIEUKY © 2024 Trang 1/9
- I know that you have given enough explanations, but it is not easy to ________.
A. take your point B. make sense C. make a grab D. get your grip - There’s been a bomb scare and the police have ________ the area.
A. mooched down B. jostled for C. rambled on D. cordoned off - What could it be ________ the foreground of the picture? A figure?
A. on B. at C. in D. off - Don’t worry! I have ________ for an appointment on Tuesday afternoon.
A. papered you over B. jotted you down C. registered you up D. penciled you in - It has been the lawyer’s requirement that each of us ________ on every page of the contract.
A. signed B. would sign C. had to sign D. sign - The later you come to the orientation session, ________ from the lecturers.
A. the less you receive guidance B. the fewer guidance you receive
C. the less guidance you receive D. the fewer you receive guidance - I sometimes look back on the time khi I was ten. I ________ home from school together with 4 other girls.
A. am used to walking B. have been walking C. would walk D. were to walk - They’ve set up a plan ________ you can spread the cost over a period.
A. whereby B. wherein C. whereupon D. wherefore - The strong protest from the local people ________, the authorities continued to build a by-pass.
A. despite B. notwithstanding C. though D. however - I didn’t expect anyone to spill the beans, ________ you!
A. not least B. in the least C. the least bit D. least of all - ________ that you cannot read it in one day.
A. The book is too thick B. So thick is the book
C. Such thick book is it D. So thick a book - The crops ________ much better now ________ carefully in early spring.
A. would have been – had ploughed B. could be – if we were ploughing
C. will be – were we to plough D. could be – had we been ploughing - On no account ________ you a refund because the product is no longer guaranteed.
A. I can offer B. can I offer C. offering D. I will offer - So, you’re going to get married next month, ________?
A. will you B. won’t you C. aren’t you D. are you - The rainy weather has set in for days, ________ little Katie always leaves her umbrella home.
A. however B. nevertheless C. yet D. whereas - The new boss, ________, is very strict and unapproachable.
A. up to par B. by reputation C. in earnest D. by words - It was not something serious to worry about. He said it with ________.
A. cheek by jowl B. tongue in cheek C. lie through teeth D. words by mouth - If found guilty, she could face ________ detention.
A. unlimited B. indeterminate C. infinite D. indefinite - In order to find more clues for the murder, the policemen are searching for ________.
A. back copies B. home truths C. picket lines D. back benches - Living in the modern world, we have to learn how to protect ourselves from media ________.
A. hymn B. games C. hype D. lures - The sales figures have become better than ever. Everything is ________ roses.
A. brightening up B. going up C. coming up D. getting up - ________, the cake does not look attractive as it should be.
TAILIEUDIEUKY © 2024 Trang 2/9
A. Cheese is melting B. Melting cheese C. Melted cheese D. Cheese melting
40. It is not easy to ________ a place for yourself in the show business.
A. grasp B. etch C. edge D. carve
II. GUIDED CLOZE: Read the text below and decide which answer best fits each space.
Most adult humans around the world are lactose-intolerant, meaning that, once they were (41) ________ from breast milk, they gradually lost the ability to consume animal milk and certain other dairy products without having digestive problems. However, the majority of people of European descent, especially those of northern and central European descent, are able to digest milk (42) ________ infancy. This lactose tolerance is thought to be due to a genetic mutation leading to a (43) ________ gene for lactase persistence (the enzyme lactase breaks down the milk sugar lactose in the small intestine).
There are several theories as to how this mutation became common enough to (44) ________ in a population. One idea has to do with famines and liquid milk. Thousands of years ago, millennia before refrigeration, animal milk would quickly turn to yogurt in warm climates, allowing lactose-intolerant humans to eat a nutritious and calorie-rich food (bacteria break down the lactose in yogurt, so even lactose-intolerant people can usually enjoy it). However, in the cool climates that prevail in northern Europe, the milk would have stayed fresh longer (45) ________ into yogurt. In times of famine there, desperate people may have consumed the milk and, being unable to digest the lactose, suffered from diarrhea, possibly dying as a result of the combination of starvation and the (46) ________ of lactose intolerance. Those lucky few in the population who had the lactase mutation would have survived with the (47) ________ of nutrition from milk and then would have (48) ________ the gene for lactase persistence to their offspring. It is possible that, with enough (49) ________ of famine, death, and the survival of milk drinkers, the lactase mutation became less rare in the population. If you can drink milk as an adult, (50) ________ a milkshake to your genetically lucky ancestors who may have lived through some very scary times to make lactose tolerance possible.
- A. waned B. inhibited C. hindered D. weaned
- A. past B. throughout C. beyond D. post
- A. principal B. key C. dominant D. essential
- A. keep up B. persist C. develop D. hold on
- A. if fermented B. but ferment C. than ever fermenting D. rather than fermenting
- A. ravages B. savages C. sabotages D. declines
- A. growth B. boost C. upgrade D. enhancement
- A. given off B. carried over C. passed on D. handed down
- A. circles B. rounds C. cycles D. recurrence
- A. raise B. toast C. grant D. bow
A. WRITTEN TEST (100 PTS)
I. READING COMPREHENSION (40 PTS)
Passage A: Read the text below and choose the best answer to each question.
CAFFEINE
It isn’t known precisely why two runners died while running in 2011, one in the full marathon and one in the half-marathon. The full marathoner fell right before reaching the finish line; the half-marathoner collapsed after passing beyond the line. This specific form of death has become common enough that it’s now reported in the same format: name, age, where they collapsed, and race experience.
Most studies about why these deaths occur have focused on the heart, and how it changes during strenuous activity. But the packets handed out by those race volunteers could be another factor as to why these deaths are so similar, and why heart attacks claim runners who’d had no prior cardiac problems and who’d previously completed multiple marathons without incident.
TAILIEUDIEUKY © 2024 Trang 3/9
Các sách tiếng anh khác cùng chủ đề:

