


Mục lục
Toggle1. Triết lý và Bối cảnh chung của Pathways 1
1.1. Mục tiêu Cấp độ
Pathways 1 là tài liệu được thiết kế cho người học tiếng Anh ở trình độ Sơ cấp cao (High-Beginner) hoặc Tiền trung cấp (Pre-Intermediate), tương đương với cấp độ A2/B1 theo Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR). Mục tiêu chính là đặt nền móng vững chắc cho các kỹ năng tiếng Anh học thuật, đặc biệt là Đọc (Reading), Viết (Writing), và Tư duy Phê phán (Critical Thinking).
1.2. Tính tích hợp Nội dung (Content Integration)
Cuốn sách sử dụng nội dung phong phú và hấp dẫn từ National Geographic. Các chủ đề được lựa chọn mang tính toàn cầu, bao gồm khoa học, môi trường, văn hóa, và xã hội, giúp người học không chỉ phát triển ngôn ngữ mà còn mở rộng kiến thức thế giới (Content and Language Integrated Learning – CLIL). Sự kết hợp này tạo động lực học tập, biến việc học ngôn ngữ thành một hành trình khám phá.
1.3. Khái niệm cốt lõi: Tư duy Phê phán
Tư duy Phê phán (Critical Thinking) là yếu tố không thể thiếu trong series này. Sách hướng dẫn học sinh cách phân tích và đánh giá thông tin một cách có hệ thống, thay vì chỉ tiếp nhận thụ động. Các kỹ năng này được lồng ghép trong các hoạt động trước, trong, và sau khi đọc.
2. Cấu trúc Đơn vị Bài học (Unit)
Sách Pathways 1 thường được cấu trúc thành 10 đơn vị bài học (Units 1-10), mỗi đơn vị tập trung vào một chủ đề lớn như: Sức mạnh của Địa điểm, Tạo sự khác biệt, Phát minh, Thực phẩm của chúng ta, hay Truyền thông.
2.1. Unit Opener (Khởi động)
Mỗi Unit bắt đầu bằng một trang mở đầu trực quan, sử dụng hình ảnh chất lượng cao của National Geographic và các câu hỏi thảo luận (Connect to the Topic).
- Mục tiêu: Kích hoạt kiến thức nền (Prior Knowledge) và từ vựng cơ bản của học sinh về chủ đề.
- Hoạt động: Thường là các hoạt động thảo luận nhóm hoặc cặp, trả lời các câu hỏi cá nhân hóa, hoặc dự đoán nội dung sắp học.
2.2. Reading Section 1 (Bài đọc 1)
Đây là bài đọc đầu tiên, có độ khó vừa phải, giới thiệu các khái niệm cốt lõi của Unit.
- Kỹ năng Đọc: Tập trung vào các kỹ năng cơ bản như Identifying Main Idea (Xác định ý chính), Skimming (Đọc lướt), và Scanning (Đọc tìm thông tin cụ thể).
- Vocabulary Acquisition (Nắm bắt Từ vựng): Giới thiệu từ vựng quan trọng theo chủ đề (Topic Vocabulary) được sử dụng trong bài. Học sinh được học cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh và cách phân biệt các dạng từ (Word Forms).
- Critical Thinking cơ bản: Thường là các bài tập phân loại, so sánh, hoặc đối chiếu thông tin.
2.3. Reading Section 2 (Bài đọc 2)
Bài đọc thứ hai mở rộng chủ đề, cung cấp một góc nhìn khác hoặc thông tin chi tiết hơn. Độ phức tạp ngôn ngữ được nâng lên một chút.
- Kỹ năng Đọc: Chuyển sang các kỹ năng nâng cao hơn như Making Inferences (Suy luận), Identifying Supporting Details (Xác định chi tiết hỗ trợ), và Understanding Vocabulary in Context (Hiểu từ vựng trong ngữ cảnh).
- Video National Geographic: Phần này thường đi kèm với một video ngắn liên quan đến chủ đề, bổ sung trải nghiệm nghe nhìn và phục vụ cho các hoạt động thảo luận sau đó.
3. Trọng tâm Kỹ năng Đọc (Reading Skills Focus)
Pathways 1 giúp người học xây dựng các kỹ thuật đọc hiệu quả, cần thiết cho việc tiếp thu tài liệu học thuật.
3.1. Kỹ thuật Đọc hiểu
- Skimming (Đọc lướt): Kỹ thuật đọc nhanh để nắm bắt ý tưởng chung (Gist) của đoạn văn hoặc bài viết. Học sinh được hướng dẫn tìm kiếm các yếu tố như tiêu đề, tiêu đề phụ, hình ảnh, và câu chủ đề (Topic Sentence).
- Scanning (Đọc tìm): Kỹ thuật đọc nhanh để xác định thông tin cụ thể (ví dụ: tên, ngày tháng, số liệu) mà không cần hiểu toàn bộ nội dung.
- Identifying Main Ideas and Topic Sentences: Đây là kỹ năng nền tảng. Sách dạy cách nhận biết câu chủ đề thường nằm ở đầu đoạn văn và cách các câu hỗ trợ phát triển ý chính đó.
3.2. Từ vựng theo Ngữ cảnh
- Context Clues (Dấu hiệu Ngữ cảnh): Học sinh được hướng dẫn sử dụng các từ hoặc cụm từ xung quanh một từ mới để suy đoán nghĩa của nó. Các loại dấu hiệu bao gồm định nghĩa (definition), ví dụ (example), đồng nghĩa (synonym), và trái nghĩa (antonym).
- Word Parts (Thành phần từ): Giới thiệu các tiền tố (Prefixes) và hậu tố (Suffixes) cơ bản (ví dụ: un-, re-, -tion, -ly) để giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống.
4. Trọng tâm Kỹ năng Viết (Writing Skills Focus)
Phần Viết trong Pathways 1 là sự chuyển tiếp từ việc viết câu đúng sang xây dựng một đoạn văn học thuật mạch lạc và có tổ chức.
4.1. Ngữ pháp cho Viết (Grammar for Writing)
Ngữ pháp được dạy trong bối cảnh cụ thể của viết lách học thuật sơ cấp.
- Cấu trúc Câu cơ bản: Tập trung vào các cấu trúc câu đơn (Simple Sentences) và câu ghép (Compound Sentences) sử dụng các từ nối (Coordinating Conjunctions) như and, but, or.
- Sự hòa hợp Chủ ngữ và Động từ (Subject-Verb Agreement): Đảm bảo tính chính xác ngữ pháp cơ bản.
- Thì của Động từ (Verb Tenses): Thực hành sử dụng chính xác các thì cơ bản nhất để kể chuyện (Past Simple) hoặc mô tả sự thật (Present Simple).
4.2. Cấu trúc Đoạn văn (Paragraph Structure)
Phần lớn trọng tâm Writing là xây dựng đoạn văn (Paragraph) học thuật tiêu chuẩn.
- Topic Sentence (Câu chủ đề): Hướng dẫn viết câu mở đầu chứa đựng ý chính và thể hiện rõ ràng mục đích của đoạn văn.
- Supporting Sentences (Các câu hỗ trợ): Hướng dẫn phát triển các câu này bằng cách cung cấp chi tiết, bằng chứng, ví dụ, và giải thích.
- Concluding Sentence (Câu kết luận): Hướng dẫn viết câu kết thúc bằng cách tóm tắt ý chính hoặc tái khẳng định câu chủ đề bằng lời lẽ khác.
4.3. Các Dạng Đoạn văn
Học sinh thực hành các dạng đoạn văn phổ biến:
- Descriptive Paragraph (Đoạn văn miêu tả): Sử dụng tính từ và các chi tiết giác quan để mô tả người, địa điểm hoặc sự vật.
- Narrative Paragraph (Đoạn văn kể chuyện): Sử dụng thì quá khứ đơn và các từ chuyển tiếp thời gian (first, next, then, finally) để kể lại một sự kiện hoặc trải nghiệm.
- Opinion Paragraph (Đoạn văn bày tỏ ý kiến): Trình bày ý kiến cá nhân và sử dụng bằng chứng cơ bản để bảo vệ quan điểm đó.
5. Từ vựng Học thuật và Ngữ pháp mở rộng
Bên cạnh từ vựng chủ đề (Topic Vocabulary), sách Pathways 1 còn giới thiệu các yếu tố ngôn ngữ cần thiết để nâng cao chất lượng bài viết.
5.1. Academic Vocabulary (Từ vựng Học thuật)
Cuốn sách giới thiệu các từ vựng thường gặp trong văn viết học thuật nhưng không gắn với một chủ đề cụ thể (General Academic Vocabulary).
- Ví dụ: Các từ như analyze, concept, create, major, policy, structure.
- Tầm quan trọng: Giúp người học làm quen với ngôn ngữ trang trọng (Formal Language) hơn là ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày.
5.2. Liên kết ý (Cohesion and Transition Words)
Đây là kỹ năng quan trọng để đảm bảo đoạn văn trôi chảy và dễ theo dõi.
- Từ nối cơ bản: Thực hành sử dụng các từ và cụm từ để liên kết ý tưởng giữa các câu và đoạn văn:
- Thêm thông tin: and, also, in addition.
- Đối lập: but, however.
- Ví dụ: for example, for instance.
- Kết quả: so, therefore.
6. Tư duy Phê phán và Tổng hợp (Critical Thinking & Synthesis)
Kỹ năng Phê phán được thể hiện trong các hoạt động sau khi đọc và thảo luận.
6.1. Phân biệt Sự thật và Ý kiến
Học sinh được dạy cách phân biệt giữa một tuyên bố có thể kiểm chứng được (Fact) và một niềm tin hoặc đánh giá cá nhân (Opinion).
- Mục tiêu: Giúp người học trở thành những người đọc cẩn thận, biết đặt câu hỏi về nguồn thông tin.
6.2. Suy luận (Inference)
Kỹ năng này yêu cầu người đọc sử dụng thông tin được cung cấp trong bài đọc cộng với kiến thức nền của mình để đưa ra một kết luận không được nêu ra một cách rõ ràng.
- Hoạt động: Thường là các câu hỏi “What can you infer…?” (Bạn có thể suy luận gì…?) sau bài đọc.
6.3. Đánh giá và Tổng hợp (Evaluation and Synthesis)
- Đánh giá: Xem xét các bằng chứng đã được cung cấp và đánh giá xem liệu chúng có hỗ trợ hiệu quả cho ý kiến của tác giả hay không.
- Tổng hợp: Kết hợp thông tin từ Bài đọc 1, Bài đọc 2, và Video để trả lời một câu hỏi lớn hơn hoặc đưa ra một giải pháp toàn diện cho vấn đề của Unit.
7. Các Phần bổ sung và Tính ứng dụng
7.1. Video (National Geographic Videos)
Mỗi Unit đều có một video ngắn của National Geographic, phục vụ mục đích:
- Luyện Nghe (Listening Practice): Các hoạt động nghe hiểu theo nhiều cấp độ (nghe lấy ý chính, nghe chi tiết).
- Bổ sung Nội dung: Cung cấp thông tin bổ sung và làm phong phú thêm chủ đề của Unit.
7.2. Review Units
Sách thường có các bài kiểm tra ôn tập sau mỗi 2 đến 3 Unit.
- Mục đích: Củng cố ngữ pháp, từ vựng và các kỹ năng đọc/viết đã học, giúp học sinh theo dõi tiến trình của mình.
7.3. Tài nguyên bổ trợ
Sách thường có các phần phụ lục như:
- Academic Word List: Danh sách các từ vựng học thuật quan trọng được giới thiệu trong sách.
- Grammar Reference: Tóm tắt các điểm ngữ pháp chính.
- Audioscripts: Bản chép lời các bài nghe.
Tải FREE sách Pathways 1 Second Edition PDF – Reading, Writing And Critical Thinking



Reading 1
PREPARING TO READ
BUILDING VOCABULARY
A The words and phrases in blue below are used in the reading passage on pages 5–6. Complete each sentence with the correct word or phrase.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách tiếng Anh sau:
project take care of produce team normal arrive extraordinary
- If something is ___________, it is wonderful and very rare.
- When you ___________ somewhere, you get there from somewhere else.
- A ___________ is a group of people who work together, for example, on a ___________.
- If something is ___________, it is usual and not very special.
- When you ___________ people, you make sure they have everything they need.
- When you ___________ something, you make it.
USING VOCABULARY
B Discuss these questions with a partner.
- How do you usually communicate with your friends and family?
- What is one thing that you do on a normal day?
BRAINSTORMING
C List things that you think most people around the world do every day. Share your ideas with a partner.
(Graphic: daily activities -> brush teeth)
SCANNING / PREDICTING
D Scan for the numbers in the first paragraph. Then look at the words around them. What do you think the passage is about? Check your answer as you read.
a. a day in the life of a movie director
b. a very unusual day on our planet
c. a movie about one day on Earth
4 UNIT 1
A DAY ON PLANET EARTH
(Photo caption: Skydiver Vania Da Rui was one of thousands of contributors to the Life in a Day project.)
A What happens in a single day on planet Earth? In 2010, a team led by film director Kevin Macdonald tried to find out. The team asked people around the world to film their life on a single day—July 24—and to send in their videos. As a result, people uploaded 80,000 videos to YouTube—a total of more than 4,500 hours. The videos were sent by people from 192 countries, from Australia to Zambia. Macdonald’s team used the videos to produce a 90-minute movie called Life in a Day.
B The movie begins as most days begin. People wake up, get dressed, wash their faces, and brush their teeth. Parents take care of their children. People laugh and cry. As the day goes on, we see changes in people’s lives. A man thanks the hospital workers who helped save his life. A woman learns that she is pregnant.¹ A man calls his mother and asks, “What should I say to the woman I love?”
¹If a woman or a female animal is pregnant, she is going to have a baby or babies.
LIFE IN A DAY 5
C Macdonald understood that what may be normal to one person may be extraordinary to another. For example, the movie shows cultural differences in the different ways that people travel to work. Macdonald explains, “What we might see as banal, living in our own culture, is not banal to somebody growing up in Dakar.”²
D Macdonald’s team also asked people the following questions: “What do you love most in the world, and what do you fear?” People speak of their love for family and friends, of football and fast cars, a pet cat, or even a refrigerator. Children speak of being scared of imaginary monsters³ and of real-life lions. Some Ukrainian farmers worry that wolves are going to eat their goats. People around the world talk about their fear of guns, of war, and of the loss of natural beauty.
E Macdonald says that Life in a Day was possible because of the way we are all connected. “The film is doing something that [was not] possible pre-Internet … The idea that you can ask thousands, tens of thousands, maybe hundreds of thousands of people all to contribute to a project and all to communicate about it and learn about it at the same time.”
F One of the people in the movie is a Korean cyclist named Okhwan Yoon. After traveling alone for nine years through 190 countries, he arrived on July 24 in Kathmandu, Nepal. “When I close my eyes,” he says, “I can see all the different people in the world, from town to town, from country to country. I can feel it. I can touch it. I can see it.” The Life in a Day team hopes that, after watching the movie, others may feel the same way.
(Photo caption: Round-the-world cyclist Okhwan Yoon at the movie screening of Life in a Day)
²Dakar is the capital city of Senegal in West Africa.
³Monsters are creatures in stories that are ugly and scary.
(Poster text): “A TERRIFIC CINEMATIC EXPERIENCE… AN HOUR AND A HALF OF HAPPINESS”, “THE STORY OF ONE DAY ON EARTH”, “LIFE IN A DAY”
Các sách tiếng anh khác cùng chủ đề:

